Kết quả xổ số Thứ Năm 06/01/2011
Miền Bắc ngày 06/01/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35003 |
| G.1 | 54766 |
| G.2 | 04248 54364 |
| G.3 | 17109 26748 77421 74462 64395 59683 |
| G.4 | 6844 1504 8684 5951 |
| G.5 | 9009 9717 3079 4584 1120 8649 |
| G.6 | 290 623 946 |
| G.7 | 42 67 47 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 9, 9 | 2, 9 | 0 |
| 1 | 7 | 2, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 2, 8 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 6, 7, 8, 8, 9 | 0, 4, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 1 | 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 6, 7 | 4, 6 | 6 |
| 7 | 9 | 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 3, 4, 4 | 4, 4 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 0, 0, 4, 7 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 09(2) | 0 | 20 90 |
| 1 | 17 | 1 | 21 51 61 |
| 2 | 20 21 23 | 2 | 42 62 |
| 3 | — | 3 | 03 23 83 |
| 4 | 42 44 46 47 48(2) 49 | 4 | 04 44 64 84(2) |
| 5 | 51 | 5 | 95 |
| 6 | 61 62 64 66 67 | 6 | 46 66 |
| 7 | 79 | 7 | 17 47 67 |
| 8 | 83 84(2) | 8 | 48(2) |
| 9 | 90 95 | 9 | 09(2) 49 79 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 06/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 09 ×2 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 21 23 |
| 3 | — |
| 4 | 42 44 46 47 48 ×2 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 62 64 66 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 84 ×2 |
| 9 | 90 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 06/01/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 46 | 58 |
| G.7 | 093 | 112 | 851 |
| G.6 | 3541 0506 8994 | 9407 2633 1591 | 4003 2609 8632 |
| G.5 | 9059 | 1525 | 3826 |
| G.4 | 02610 97766 14963 04173 31887 28979 28007 | 12346 52865 00001 24788 30664 11082 84210 | 86403 54342 58997 84305 63443 90120 92131 |
| G.3 | 01072 52946 | 97792 70897 | 23950 86422 |
| G.2 | 99232 | 53719 | 08593 |
| G.1 | 85954 | 85505 | 36468 |
| ĐB | 967818 | 782524 | 396845 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 5, 7 | 3, 3, 5, 9 |
| 1 | 0, 7, 8 | 0, 2, 9 | |
| 2 | 4, 5 | 0, 2, 6 | |
| 3 | 2 | 3 | 1, 2 |
| 4 | 1, 6 | 6, 6 | 2, 3, 5 |
| 5 | 4, 9 | 0, 1, 8 | |
| 6 | 3, 6 | 4, 5 | 8 |
| 7 | 2, 3, 9 | ||
| 8 | 7 | 2, 8 | |
| 9 | 3, 4 | 1, 2, 7 | 3, 7 |
Miền Trung ngày 06/01/2011
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 20 | 76 |
| G.7 | 031 | 910 | 086 |
| G.6 | 7115 3343 8182 | 8844 6922 7293 | 7310 9951 5686 |
| G.5 | 2301 | 7039 | 8283 |
| G.4 | 53096 82134 98790 91796 44084 35246 22237 | 89273 27652 03304 94701 67588 76411 57985 | 04817 56112 71137 82170 82835 90694 71869 |
| G.3 | 23789 69214 | 77502 35163 | 78362 99719 |
| G.2 | 49600 | 35664 | 30644 |
| G.1 | 98591 | 19612 | 78484 |
| ĐB | 38020 | 86819 | 02224 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2 | 1, 2, 4 | |
| 1 | 4, 5 | 0, 1, 2, 9 | 0, 2, 7, 9 |
| 2 | 0 | 0, 2 | 4 |
| 3 | 1, 4, 7 | 9 | 5, 7 |
| 4 | 3, 6 | 4 | 4 |
| 5 | 2 | 1 | |
| 6 | 3, 4 | 2, 9 | |
| 7 | 3 | 0, 6 | |
| 8 | 2, 4, 9 | 5, 8 | 3, 4, 6, 6 |
| 9 | 0, 1, 6, 6 | 3 | 4 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.