Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 01543 |
| G.1 | 66934 |
| G.2 | 37094 61922 |
| G.3 | 96778 15001 40604 05055 20173 78342 |
| G.4 | 6792 8147 2257 6044 |
| G.5 | 9215 8950 3112 3567 7149 6495 |
| G.6 | 634 273 678 |
| G.7 | 85 45 94 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 0 | 1 |
| 2 | 2 | 1, 2, 4, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4 | 4, 7, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 5, 7, 9 | 0, 3, 3, 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 1, 4, 5, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 7 | 6 | |
| 7 | 3, 3, 8, 8 | 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 5 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 2, 4, 4, 5 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 50 60 |
| 1 | 12 15 | 1 | 01 |
| 2 | 22 | 2 | 12 22 42 92 |
| 3 | 34(2) | 3 | 43 73(2) |
| 4 | 42 43 44 45 47 49 | 4 | 04 34(2) 44 94(2) |
| 5 | 50 55 57 | 5 | 15 45 55 85 95 |
| 6 | 60 67 | 6 | — |
| 7 | 73(2) 78(2) | 7 | 47 57 67 |
| 8 | 85 | 8 | 78(2) |
| 9 | 92 94(2) 95 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 ×2 |
| 4 | 42 43 44 45 47 49 |
| 5 | 50 55 57 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 73 ×2 78 ×2 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92 94 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 12 | 19 |
| G.7 | 900 | 154 | 001 |
| G.6 | 6718 6522 4742 | 9930 4453 7669 | 6237 3789 8800 |
| G.5 | 8365 | 5105 | 4517 |
| G.4 | 19793 91760 89939 15661 64911 79653 88046 | 01191 96725 20899 91114 37213 45951 28889 | 36904 17544 37579 04539 46447 28190 96876 |
| G.3 | 45644 46976 | 75751 64904 | 51044 85715 |
| G.2 | 12348 | 96789 | 37689 |
| G.1 | 68257 | 88390 | 57959 |
| ĐB | 911631 | 463985 | 185668 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4, 5 | 0, 1, 4 |
| 1 | 1, 8 | 2, 3, 4 | 5, 7, 9 |
| 2 | 2 | 5 | |
| 3 | 0, 1, 9 | 0 | 7, 9 |
| 4 | 2, 4, 6, 8 | 4, 4, 7 | |
| 5 | 3, 7 | 1, 1, 3, 4 | 9 |
| 6 | 0, 1, 5 | 9 | 8 |
| 7 | 6 | 6, 9 | |
| 8 | 5, 9, 9 | 9, 9 | |
| 9 | 3 | 0, 1, 9 | 0 |
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G.8 | 84 |
| G.7 | 493 |
| G.6 | 3861 9345 0404 |
| G.5 | 8288 |
| G.4 | 05895 03059 45120 70186 53189 05626 14183 |
| G.3 | 74494 70642 |
| G.2 | 28510 |
| G.1 | 22029 |
| ĐB | 90530 |
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0 |
| 2 | 0, 6, 9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 3, 4, 6, 8, 9 |
| 9 | 3, 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.