Kết quả xổ số Thứ Năm 27/01/2011
Miền Bắc ngày 27/01/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 83971 |
| G.1 | 34346 |
| G.2 | 81176 64813 |
| G.3 | 51176 89801 60012 93483 33954 86630 |
| G.4 | 2432 3330 1844 9531 |
| G.5 | 2286 3112 1162 9154 1763 9361 |
| G.6 | 959 783 834 |
| G.7 | 55 24 16 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 3 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3, 6 | 0, 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 4 | 1, 1, 3, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 1, 2, 4 | 1, 6, 8, 8 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 2, 3, 4, 5, 5 | 4 |
| 5 | 4, 4, 5, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3 | 1, 4, 7, 7, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 6, 6, 6 | 7 | |
| 8 | 3, 3, 6 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30(2) |
| 1 | 12(2) 13 16 | 1 | 01 31 61 71 |
| 2 | 24 | 2 | 12(2) 32 62 |
| 3 | 30(2) 31 32 34 | 3 | 13 63 83(2) |
| 4 | 44 46 | 4 | 24 34 44 54(2) |
| 5 | 54(2) 55 59 | 5 | 55 |
| 6 | 61 62 63 | 6 | 16 46 76(3) 86 |
| 7 | 71 76(3) | 7 | — |
| 8 | 83(2) 86 | 8 | — |
| 9 | — | 9 | 59 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 27/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 ×2 13 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 ×2 31 32 34 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 54 ×2 55 59 |
| 6 | 61 62 63 |
| 7 | 71 76 ×3 |
| 8 | 83 ×2 86 |
| 9 | — |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 27/01/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 76 | 26 |
| G.7 | 972 | 748 | 765 |
| G.6 | 5436 4335 8804 | 3762 2185 9828 | 8089 5939 3958 |
| G.5 | 5307 | 2799 | 5298 |
| G.4 | 64749 22963 31597 72261 51746 83647 53878 | 45783 14135 10211 54708 99005 28637 11906 | 09359 18259 83879 72770 75666 61659 20821 |
| G.3 | 24799 86385 | 00954 32483 | 83216 67221 |
| G.2 | 49820 | 70452 | 56317 |
| G.1 | 20953 | 38184 | 25366 |
| ĐB | 446530 | 441511 | 013372 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5, 6, 8 | |
| 1 | 1, 1 | 6, 7 | |
| 2 | 0 | 8 | 1, 1, 6 |
| 3 | 0, 5, 6 | 5, 7 | 9 |
| 4 | 6, 7, 9 | 8 | |
| 5 | 3 | 2, 4 | 8, 9, 9, 9 |
| 6 | 1, 3 | 2 | 5, 6, 6 |
| 7 | 2, 8 | 6 | 0, 2, 9 |
| 8 | 5 | 3, 3, 4, 5 | 9 |
| 9 | 4, 7, 9 | 9 | 8 |
Miền Trung ngày 27/01/2011
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 38 | 15 |
| G.7 | 469 | 953 | 532 |
| G.6 | 6286 7271 7859 | 6681 0224 0870 | 1843 2925 3118 |
| G.5 | 7860 | 0243 | 1878 |
| G.4 | 41657 73520 37418 58947 77495 54946 95103 | 52131 78133 22469 52878 08204 90846 95431 | 50223 36345 39362 02886 12255 35745 06002 |
| G.3 | 17625 95459 | 06117 02623 | 86635 09673 |
| G.2 | 16883 | 66679 | 29375 |
| G.1 | 93111 | 58407 | 50783 |
| ĐB | 89929 | 44722 | 39884 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 7 | 2 |
| 1 | 1, 8 | 7 | 5, 8 |
| 2 | 0, 5, 9 | 2, 3, 4 | 3, 5 |
| 3 | 1, 1, 3, 8 | 2, 5 | |
| 4 | 5, 6, 7 | 3, 6 | 3, 5, 5 |
| 5 | 7, 9, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 9 | 2 |
| 7 | 1 | 0, 8, 9 | 3, 5, 8 |
| 8 | 3, 6 | 1 | 3, 4, 6 |
| 9 | 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.