Kết quả xổ số Thứ Năm 17/02/2011
Miền Bắc ngày 17/02/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 16076 |
| G.1 | 52050 |
| G.2 | 88481 04970 |
| G.3 | 12336 09924 87096 01083 36306 01218 |
| G.4 | 7157 3797 3194 2349 |
| G.5 | 5610 4746 6090 1846 0624 1021 |
| G.6 | 028 051 700 |
| G.7 | 85 11 87 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 0, 1, 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 8 | 1, 2, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4, 4, 8 | 2 | |
| 3 | 6 | 8 | 3 |
| 4 | 6, 6, 8, 9 | 2, 2, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 7 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 4, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 6 | 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3, 5, 7 | 1, 2, 4 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6, 7 | 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 | 0 | 00 10 50 70 90 |
| 1 | 10 11 18 | 1 | 11 21 51 81 |
| 2 | 21 24(2) 28 | 2 | — |
| 3 | 36 | 3 | 83 |
| 4 | 46(2) 48 49 | 4 | 24(2) 94 |
| 5 | 50 51 57 | 5 | 85 |
| 6 | — | 6 | 06 36 46(2) 76 96 |
| 7 | 70 76 | 7 | 57 87 97 |
| 8 | 81 83 85 87 | 8 | 18 28 48 |
| 9 | 90 94 96 97 | 9 | 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 17/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 10 11 18 |
| 2 | 21 24 ×2 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 ×2 48 49 |
| 5 | 50 51 57 |
| 6 | — |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 81 83 85 87 |
| 9 | 90 94 96 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 17/02/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 33 | 00 |
| G.7 | 577 | 085 | 159 |
| G.6 | 5758 8269 2702 | 4548 7500 7803 | 9518 4321 1635 |
| G.5 | 0568 | 0480 | 9165 |
| G.4 | 11584 73899 60313 12906 34188 92874 26294 | 99350 23106 95149 72652 79602 80514 13368 | 50921 04624 79848 96321 40672 73649 04528 |
| G.3 | 36644 95511 | 11215 31461 | 49962 64516 |
| G.2 | 95542 | 57210 | 86123 |
| G.1 | 31212 | 35604 | 20888 |
| ĐB | 836055 | 870249 | 472289 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 0, 2, 3, 4, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3 | 0, 4, 5 | 6, 8 |
| 2 | 1, 1, 1, 3, 4, 8 | ||
| 3 | 3 | 5 | |
| 4 | 2, 4 | 8, 9, 9 | 8, 9 |
| 5 | 5, 8 | 0, 2 | 9 |
| 6 | 8, 9 | 1, 8 | 2, 5 |
| 7 | 4, 7 | 2 | |
| 8 | 1, 4, 8 | 0, 5 | 8, 9 |
| 9 | 4, 9 |
Miền Trung ngày 17/02/2011
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 83 | 86 |
| G.7 | 206 | 192 | 788 |
| G.6 | 1954 0771 7582 | 3749 6244 9580 | 9651 9732 8117 |
| G.5 | 2593 | 2612 | 5509 |
| G.4 | 68309 85727 91963 63387 61071 36767 17157 | 52542 44192 95174 94038 12924 50947 49575 | 75983 34037 95334 01961 33083 82212 33728 |
| G.3 | 00739 92883 | 35369 13863 | 26827 85561 |
| G.2 | 41712 | 42011 | 11489 |
| G.1 | 59130 | 97402 | 36179 |
| ĐB | 17566 | 76300 | 56945 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 2 | 9 |
| 1 | 2 | 1, 2 | 2, 7 |
| 2 | 7, 8 | 4 | 7, 8 |
| 3 | 0, 9 | 8 | 2, 4, 7 |
| 4 | 2, 4, 7, 9 | 5 | |
| 5 | 4, 7 | 1 | |
| 6 | 3, 6, 7 | 3, 9 | 1, 1 |
| 7 | 1, 1 | 4, 5 | 9 |
| 8 | 2, 3, 7 | 0, 3 | 3, 3, 6, 8, 9 |
| 9 | 3 | 2, 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.