Kết quả xổ số Thứ Bảy 19/02/2011
Miền Bắc ngày 19/02/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 90670 |
| G.1 | 63940 |
| G.2 | 82135 48772 |
| G.3 | 04692 44723 72129 74704 14753 83136 |
| G.4 | 9575 7700 4424 6347 |
| G.5 | 5668 4246 7517 9788 0328 2359 |
| G.6 | 980 068 322 |
| G.7 | 16 89 28 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 3, 4, 8, 8, 9 | 2, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 0, 6, 7 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 3, 5, 9 | 3, 5, 7 | 5 |
| 6 | 8, 8 | 1, 3, 4 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0, 8, 9 | 2, 2, 6, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 2, 5, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 | 0 | 00 40 70 80 |
| 1 | 16 17 | 1 | — |
| 2 | 22 23 24 28(2) 29 | 2 | 22 72 92 |
| 3 | 35 36 | 3 | 23 53 |
| 4 | 40 46 47 | 4 | 04 24 |
| 5 | 53 55 59 | 5 | 35 55 75 |
| 6 | 68(2) | 6 | 16 36 46 |
| 7 | 70 72 75 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 88 89 | 8 | 28(2) 68(2) 88 |
| 9 | 92 | 9 | 29 59 89 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 22 23 24 28 ×2 29 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | 40 46 47 |
| 5 | 53 55 59 |
| 6 | 68 ×2 |
| 7 | 70 72 75 |
| 8 | 80 88 89 |
| 9 | 92 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 19/02/2011
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 75 | 31 | 30 |
| G.7 | 391 | 129 | 691 | 186 |
| G.6 | 7520 7772 5823 | 3475 5749 3879 | 6582 4022 7489 | 9757 2086 6232 |
| G.5 | 7182 | 6205 | 8169 | 1528 |
| G.4 | 05634 02073 64242 47313 22744 63203 76562 | 43316 69075 92574 74447 50457 71263 53893 | 25826 73420 81593 02934 72797 49880 68405 | 65091 78824 01490 87004 11097 35219 24263 |
| G.3 | 58092 63657 | 92650 04339 | 49664 25272 | 50566 94948 |
| G.2 | 25704 | 47945 | 18413 | 47407 |
| G.1 | 59083 | 31535 | 28382 | 40967 |
| ĐB | 717967 | 611195 | 954156 | 742824 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 5 | 5 | 4, 7 |
| 1 | 3 | 6 | 3 | 9 |
| 2 | 0, 3 | 9 | 0, 2, 6 | 4, 4, 8 |
| 3 | 4 | 5, 9 | 1, 4 | 0, 2 |
| 4 | 2, 4 | 5, 7, 9 | 8 | |
| 5 | 7 | 0, 7 | 6 | 7 |
| 6 | 2, 7 | 3 | 4, 9 | 3, 6, 7 |
| 7 | 2, 3 | 4, 5, 5, 5, 9 | 2 | |
| 8 | 2, 3, 6 | 0, 2, 2, 9 | 6, 6 | |
| 9 | 1, 2 | 3, 5 | 1, 3, 7 | 0, 1, 7 |
Miền Trung ngày 19/02/2011
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 49 | 83 |
| G.7 | 482 | 753 | 010 |
| G.6 | 8592 3079 2428 | 6120 5924 8128 | 6672 0567 5375 |
| G.5 | 6985 | 5029 | 1031 |
| G.4 | 88273 54928 17185 20528 84500 67988 74282 | 20087 61977 97302 55617 45177 33133 22350 | 23484 16743 09667 06959 79330 20504 58932 |
| G.3 | 90375 23239 | 40060 50533 | 81669 67508 |
| G.2 | 61272 | 16258 | 30082 |
| G.1 | 07984 | 55434 | 36639 |
| ĐB | 58362 | 39693 | 16835 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2 | 4, 8 |
| 1 | 7 | 0 | |
| 2 | 8, 8, 8 | 0, 4, 8, 9 | |
| 3 | 9 | 3, 3, 4 | 0, 1, 2, 5, 9 |
| 4 | 9 | 3 | |
| 5 | 0, 3, 8 | 9 | |
| 6 | 2 | 0 | 7, 7, 9 |
| 7 | 2, 3, 5, 9 | 7, 7 | 2, 5 |
| 8 | 2, 2, 4, 5, 5, 7, 8 | 7 | 2, 3, 4 |
| 9 | 2 | 3 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.