Kết quả xổ số Thứ Bảy 02/04/2011
Miền Bắc ngày 02/04/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 29995 |
| G.1 | 16973 |
| G.2 | 68285 86052 |
| G.3 | 30980 47463 01345 73049 09419 97022 |
| G.4 | 0592 4434 2621 3841 |
| G.5 | 8808 3240 6182 1974 0775 8729 |
| G.6 | 975 073 210 |
| G.7 | 77 66 30 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 3, 4, 8 | 0 |
| 1 | 0, 9 | 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 9 | 2, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4 | 6, 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5, 9 | 2, 3, 7 | 4 |
| 5 | 2 | 4, 7, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 3, 3, 4, 5, 5, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 2, 5 | 0 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 1, 2, 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10 30 40 80 |
| 1 | 10 19 | 1 | 21 41 |
| 2 | 21 22 24 29 | 2 | 22 52 82 92 |
| 3 | 30 34 | 3 | 63 73(2) |
| 4 | 40 41 45 49 | 4 | 24 34 74 |
| 5 | 52 | 5 | 45 75(2) 85 95 |
| 6 | 63 66 | 6 | 66 |
| 7 | 73(2) 74 75(2) 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80 82 85 | 8 | 08 |
| 9 | 92 95 | 9 | 19 29 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 02/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 19 |
| 2 | 21 22 24 29 |
| 3 | 30 34 |
| 4 | 40 41 45 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 73 ×2 74 75 ×2 77 |
| 8 | 80 82 85 |
| 9 | 92 95 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 02/04/2011
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 84 | 14 | 12 |
| G.7 | 877 | 245 | 254 | 134 |
| G.6 | 1907 1319 7677 | 3643 8026 1995 | 1260 2008 9312 | 6031 4854 2409 |
| G.5 | 4954 | 2505 | 7851 | 2590 |
| G.4 | 82476 44194 15962 52918 17983 57752 08043 | 04530 17557 71133 60400 50391 66301 13806 | 48404 83738 41166 28539 76845 09276 08888 | 73194 01669 29449 53925 19775 28982 82684 |
| G.3 | 53563 89654 | 63174 62329 | 56338 76160 | 80506 56171 |
| G.2 | 62332 | 00424 | 90459 | 80576 |
| G.1 | 74336 | 33149 | 65081 | 88490 |
| ĐB | 239274 | 161547 | 302486 | 040603 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 1, 5, 6 | 4, 8 | 3, 6, 9 |
| 1 | 8, 9 | 2, 4 | 2 | |
| 2 | 0 | 4, 6, 9 | 5 | |
| 3 | 2, 6 | 0, 3 | 8, 8, 9 | 1, 4 |
| 4 | 3 | 3, 5, 7, 9 | 5 | 9 |
| 5 | 2, 4, 4 | 7 | 1, 4, 9 | 4 |
| 6 | 2, 3 | 0, 0, 6 | 9 | |
| 7 | 4, 6, 7, 7 | 4 | 6 | 1, 5, 6 |
| 8 | 3 | 4 | 1, 6, 8 | 2, 4 |
| 9 | 4 | 1, 5 | 0, 0, 4 |
Miền Trung ngày 02/04/2011
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 92 | 97 |
| G.7 | 286 | 263 | 719 |
| G.6 | 9904 5608 4525 | 2403 1580 6666 | 4572 0871 5608 |
| G.5 | 1990 | 7339 | 9330 |
| G.4 | 14574 81660 12849 63146 97251 30987 82516 | 87352 45514 21110 05218 40596 08870 61826 | 54874 85298 06708 28511 07417 46640 24228 |
| G.3 | 21583 87064 | 02644 47358 | 45787 17566 |
| G.2 | 55705 | 04399 | 34797 |
| G.1 | 14801 | 80542 | 29005 |
| ĐB | 31307 | 56805 | 73757 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 7, 8 | 3, 5 | 5, 8, 8 |
| 1 | 6 | 0, 4, 8 | 1, 7, 9 |
| 2 | 0, 5 | 6 | 8 |
| 3 | 9 | 0 | |
| 4 | 6, 9 | 2, 4 | 0 |
| 5 | 1 | 2, 8 | 7 |
| 6 | 0, 4 | 3, 6 | 6 |
| 7 | 4 | 0 | 1, 2, 4 |
| 8 | 3, 6, 7 | 0 | 7 |
| 9 | 0 | 2, 6, 9 | 7, 7, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.