Kết quả xổ số Thứ Hai 11/04/2011
Miền Bắc ngày 11/04/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 73964 |
| G.1 | 60031 |
| G.2 | 31066 36111 |
| G.3 | 50626 64034 66072 13369 50702 54891 |
| G.4 | 2248 9405 2071 8283 |
| G.5 | 3784 9494 3518 2421 7031 9422 |
| G.6 | 685 274 906 |
| G.7 | 11 28 16 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 1, 1, 6, 8 | 1, 1, 2, 3, 3, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 6, 8 | 0, 2, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 4 | 8 | 3 |
| 4 | 8 | 2, 3, 6, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 5 | |
| 6 | 4, 6, 9 | 0, 1, 2, 6 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4 | 7 | |
| 8 | 3, 4, 5 | 1, 2, 4 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 6 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 06 | 0 | — |
| 1 | 11(2) 16 18 | 1 | 11(2) 21 31(2) 71 91 |
| 2 | 21 22 24 26 28 | 2 | 02 22 72 |
| 3 | 31(2) 34 | 3 | 83 |
| 4 | 48 | 4 | 24 34 64 74 84 94 |
| 5 | — | 5 | 05 85 |
| 6 | 64 66 69 | 6 | 06 16 26 66 |
| 7 | 71 72 74 | 7 | — |
| 8 | 83 84 85 | 8 | 18 28 48 |
| 9 | 91 94 | 9 | 69 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 06 |
| 1 | 11 ×2 16 18 |
| 2 | 21 22 24 26 28 |
| 3 | 31 ×2 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | — |
| 6 | 64 66 69 |
| 7 | 71 72 74 |
| 8 | 83 84 85 |
| 9 | 91 94 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 11/04/2011
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 59 | 56 |
| G.7 | 574 | 776 | 904 |
| G.6 | 2684 0199 6750 | 7387 8273 0796 | 4742 8346 6813 |
| G.5 | 1190 | 5347 | 2948 |
| G.4 | 74741 30933 96949 67448 93641 10834 49846 | 33387 61055 31548 33528 83855 06779 00145 | 90236 97506 05296 00457 77300 12371 26469 |
| G.3 | 15573 87007 | 22862 21845 | 48334 36497 |
| G.2 | 63664 | 79486 | 01457 |
| G.1 | 43211 | 48945 | 56276 |
| ĐB | 885723 | 055996 | 663772 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 4, 6 | |
| 1 | 1 | 3 | |
| 2 | 3 | 8 | |
| 3 | 3, 4 | 4, 6 | |
| 4 | 1, 1, 6, 8, 9 | 5, 5, 5, 7, 8 | 2, 6, 8 |
| 5 | 0, 4 | 5, 5, 9 | 6, 7, 7 |
| 6 | 4 | 2 | 9 |
| 7 | 3, 4 | 3, 6, 9 | 1, 2, 6 |
| 8 | 4 | 6, 7, 7 | |
| 9 | 0, 9 | 6, 6 | 6, 7 |
Miền Trung ngày 11/04/2011
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 25 |
| G.7 | 646 | 759 |
| G.6 | 7726 9223 6595 | 1483 6748 3468 |
| G.5 | 1673 | 0876 |
| G.4 | 16985 53726 75913 57318 60129 27010 75813 | 18912 01733 13954 58471 10116 60112 06100 |
| G.3 | 98712 73336 | 09720 54270 |
| G.2 | 98660 | 76163 |
| G.1 | 38356 | 55251 |
| ĐB | 67492 | 70232 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 0, 2, 3, 3, 8 | 2, 2, 6 |
| 2 | 3, 6, 6, 9 | 0, 5 |
| 3 | 6 | 2, 3 |
| 4 | 6 | 8 |
| 5 | 6 | 1, 4, 9 |
| 6 | 0 | 3, 8 |
| 7 | 3 | 0, 1, 6 |
| 8 | 5 | 3 |
| 9 | 2, 5, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.