Kết quả xổ số Thứ Ba 12/04/2011
Miền Nam
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 16:10 – 16:50 · Hôm nay 04/11/2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 10 | 83 |
| G.7 | 961 | 099 | 028 |
| G.6 | 6166 0336 0089 | 9151 5623 2344 | 6876 7704 5871 |
| G.5 | 1977 | 5425 | 2507 |
| G.4 | 14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 | 80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 |
| G.3 | 40443 42691 | 84460 22133 | 53508 64812 |
| G.2 | 92453 | 90001 | 43946 |
| G.1 | 10347 | 99900 | 37428 |
| ĐB | 396001 | 043514 | 710276 |
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 1 | 4, 4, 7, 8 |
| 1 | 0, 4 | 2 | |
| 2 | 3, 4, 5 | 8, 8 | |
| 3 | 2, 6 | 3 | |
| 4 | 3, 7 | 4 | 5, 6 |
| 5 | 1, 2, 3 | 1, 1 | 6 |
| 6 | 1, 4, 6 | 0, 9 | 7 |
| 7 | 0, 7 | 6, 8 | 1, 6, 6, 6 |
| 8 | 1, 9 | 0, 2 | 3, 4 |
| 9 | 0, 1, 8 | 9 | 6 |
Miền Bắc ngày 12/04/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 29261 |
| G.1 | 04630 |
| G.2 | 50137 35111 |
| G.3 | 38275 92492 28017 37587 41146 29227 |
| G.4 | 3349 6993 6445 2843 |
| G.5 | 9559 5266 3550 7299 4854 8504 |
| G.6 | 885 014 023 |
| G.7 | 41 51 28 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 5 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 3, 7, 8 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 7 | 2, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 9 | 0, 1, 5 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 9 | 4, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 4, 6 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 1, 2, 3, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 3, 9 | 4, 5, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 50 |
| 1 | 11 14 17 | 1 | 11 41 51 61 |
| 2 | 23 27 28 | 2 | 72 92 |
| 3 | 30 37 | 3 | 23 43 93 |
| 4 | 41 43 45 46 49 | 4 | 04 14 54 |
| 5 | 50 51 54 59 | 5 | 45 75 85 |
| 6 | 61 66 | 6 | 46 66 |
| 7 | 72 75 | 7 | 17 27 37 87 |
| 8 | 85 87 | 8 | 28 |
| 9 | 92 93 99 | 9 | 49 59 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 14 17 |
| 2 | 23 27 28 |
| 3 | 30 37 |
| 4 | 41 43 45 46 49 |
| 5 | 50 51 54 59 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 92 93 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 12/04/2011
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 69 | 23 |
| G.7 | 574 | 969 | 329 |
| G.6 | 6382 6344 5368 | 9731 0809 7832 | 5030 9961 6944 |
| G.5 | 3464 | 7904 | 1596 |
| G.4 | 78054 16753 77566 85875 75025 13438 57291 | 15117 79837 92341 38365 65223 19595 86286 | 58598 87545 67471 71162 18537 39659 41245 |
| G.3 | 00374 26348 | 59580 01478 | 56327 14712 |
| G.2 | 65019 | 11419 | 53998 |
| G.1 | 41453 | 43841 | 13007 |
| ĐB | 414674 | 044869 | 409484 |
Miền Trung ngày 12/04/2011
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 53 |
| G.7 | 137 | 913 |
| G.6 | 6127 5990 7347 | 8504 2334 1164 |
| G.5 | 0808 | 2463 |
| G.4 | 75148 18493 98977 21731 02950 88102 91825 | 47701 82407 33865 67269 54154 95511 88525 |
| G.3 | 06823 21301 | 32227 31284 |
| G.2 | 26179 | 40726 |
| G.1 | 60710 | 53223 |
| ĐB | 93001 | 82926 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.