Kết quả xổ số Thứ Năm 28/04/2011
Miền Bắc ngày 28/04/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78237 |
| G.1 | 70193 |
| G.2 | 80986 16091 |
| G.3 | 43373 89378 33304 74563 37590 72180 |
| G.4 | 5517 4865 8368 9075 |
| G.5 | 9807 8409 7068 3457 3683 1363 |
| G.6 | 834 810 997 |
| G.7 | 19 22 37 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 1, 2, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 7, 9 | 9 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2 | 2 |
| 3 | 4, 7, 7 | 6, 6, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 4 | |
| 5 | 7 | 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 3, 5, 8, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 3, 5, 8 | 0, 1, 3, 3, 5, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 6 | 6, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 7 | 0, 1 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 09 | 0 | 10 20 80 90 |
| 1 | 10 17 19 | 1 | 91 |
| 2 | 20 22 | 2 | 22 |
| 3 | 34 37(2) | 3 | 63(2) 73 83 93 |
| 4 | — | 4 | 04 34 |
| 5 | 57 | 5 | 65 75 |
| 6 | 63(2) 65 68(2) | 6 | 86 |
| 7 | 73 75 78 | 7 | 07 17 37(2) 57 97 |
| 8 | 80 83 86 | 8 | 68(2) 78 |
| 9 | 90 91 93 97 | 9 | 09 19 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 09 |
| 1 | 10 17 19 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 34 37 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 ×2 65 68 ×2 |
| 7 | 73 75 78 |
| 8 | 80 83 86 |
| 9 | 90 91 93 97 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 28/04/2011
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 82 | 31 |
| G.7 | 165 | 707 | 134 |
| G.6 | 0865 3065 8817 | 5872 3567 6751 | 2274 8699 7678 |
| G.5 | 5865 | 0609 | 8986 |
| G.4 | 43077 55399 79791 32678 45138 51347 38770 | 66570 82995 78730 18556 58041 57025 57755 | 55348 47499 62639 77861 18343 95690 07232 |
| G.3 | 27125 60397 | 88301 19751 | 14669 64785 |
| G.2 | 88619 | 18298 | 79893 |
| G.1 | 65123 | 51157 | 89574 |
| ĐB | 625924 | 694981 | 820175 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 | ||
| 1 | 7, 9 | ||
| 2 | 3, 4, 5 | 5 | |
| 3 | 8 | 0 | 1, 2, 4, 9 |
| 4 | 7 | 1 | 3, 8 |
| 5 | 1, 1, 5, 6, 7 | ||
| 6 | 5, 5, 5, 5 | 7 | 1, 9 |
| 7 | 0, 0, 7, 8 | 0, 2 | 4, 4, 5, 8 |
| 8 | 1, 2 | 5, 6 | |
| 9 | 1, 7, 9 | 5, 8 | 0, 3, 9, 9 |
Miền Trung ngày 28/04/2011
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 34 | 88 |
| G.7 | 772 | 628 | 147 |
| G.6 | 6447 3906 3493 | 2253 5347 6281 | 7856 7255 4341 |
| G.5 | 3521 | 6975 | 5164 |
| G.4 | 43505 02895 11279 07393 26021 56394 36067 | 01219 66363 54047 68639 57454 55621 68121 | 51836 73676 34912 82535 61858 88328 54806 |
| G.3 | 73101 43122 | 09507 53904 | 85746 46522 |
| G.2 | 53136 | 37521 | 15436 |
| G.1 | 93908 | 11238 | 79444 |
| ĐB | 00028 | 61858 | 00003 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 8 | 4, 7 | 3, 6 |
| 1 | 9 | 2 | |
| 2 | 1, 1, 2, 8 | 1, 1, 1, 8 | 2, 8 |
| 3 | 6 | 4, 8, 9 | 5, 6, 6 |
| 4 | 7 | 7, 7 | 1, 4, 6, 7 |
| 5 | 3, 4, 8 | 5, 6, 8 | |
| 6 | 7 | 3 | 4 |
| 7 | 2, 2, 9 | 5 | 6 |
| 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 3, 3, 4, 5 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.