04/11/2026
Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 47224 |
| G.1 | 45521 |
| G.2 | 70615 49146 |
| G.3 | 70630 79740 54061 46171 09050 02620 |
| G.4 | 0937 5074 9099 5566 |
| G.5 | 2680 2654 4058 2218 1711 8076 |
| G.6 | 349 461 304 |
| G.7 | 59 94 36 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 3, 4, 5, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 5, 8 | 1, 2, 6, 6, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4 | 2 | |
| 3 | 0, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 6, 9 | 0, 2, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4, 8, 9 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 1, 6 | 3, 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 0 | 1, 5 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 4, 5, 9 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 30 40 50 80(2) |
| 1 | 11 15 18 | 1 | 11 21 61(2) 71 |
| 2 | 20 21 24 | 2 | — |
| 3 | 30 36 37 | 3 | — |
| 4 | 40 46 49 | 4 | 04 24 54 74 94 |
| 5 | 50 54 58 59 | 5 | 15 |
| 6 | 61(2) 66 | 6 | 36 46 66 76 |
| 7 | 71 74 76 | 7 | 37 |
| 8 | 80(2) | 8 | 18 58 |
| 9 | 94 99 | 9 | 49 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 15 18 |
| 2 | 20 21 24 |
| 3 | 30 36 37 |
| 4 | 40 46 49 |
| 5 | 50 54 58 59 |
| 6 | 61 ×2 66 |
| 7 | 71 74 76 |
| 8 | 80 ×2 |
| 9 | 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 56 | 61 | 27 |
| G.7 | 517 | 269 | 801 | 023 |
| G.6 | 6451 6904 6577 | 7731 3963 9380 | 7616 3473 0928 | 4984 8848 9314 |
| G.5 | 2272 | 9098 | 6065 | 2628 |
| G.4 | 93138 62930 75940 38744 35569 68292 36928 | 81571 89003 02908 80377 26799 36797 89820 | 53030 88503 35264 48108 20291 44381 66138 | 56059 05232 83597 09398 55963 04506 25839 |
| G.3 | 73273 61796 | 07492 89689 | 93151 64110 | 01031 63254 |
| G.2 | 66065 | 93557 | 79301 | 87416 |
| G.1 | 51540 | 22963 | 33306 | 91389 |
| ĐB | 665683 | 158056 | 514536 | 974656 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 8 | 1, 1, 3, 6, 8 | 6 |
| 1 | 7 | 0, 6 | 4, 6 | |
| 2 | 8 | 0 | 8 | 3, 7, 8 |
| 3 | 0, 8 | 1 | 0, 6, 8 | 1, 2, 9 |
| 4 | 0, 0, 4 | 8 | ||
| 5 | 1 | 6, 6, 7 | 1 | 4, 6, 9 |
| 6 | 2, 5, 9 | 3, 3, 9 | 1, 4, 5 | 3 |
| 7 | 2, 3, 7 | 1, 7 | 3 | |
| 8 | 3 | 0, 9 | 1 | 4, 9 |
| 9 | 2, 6 | 2, 7, 8, 9 | 1 | 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 24 | 63 |
| G.7 | 144 | 849 | 432 |
| G.6 | 0897 4720 7673 | 0444 8467 2983 | 5526 4606 0075 |
| G.5 | 2119 | 9204 | 2864 |
| G.4 | 39133 59243 85752 33236 93402 80896 17682 | 80124 50993 56961 95147 90079 21813 41042 | 63476 92252 08670 37595 29530 22772 52562 |
| G.3 | 86822 25142 | 95271 59751 | 62966 32362 |
| G.2 | 49665 | 48640 | 97344 |
| G.1 | 58978 | 06211 | 97857 |
| ĐB | 44880 | 59197 | 07117 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4 | 6 |
| 1 | 9 | 1, 3 | 7 |
| 2 | 0, 2, 8 | 4, 4 | 6 |
| 3 | 3, 6 | 0, 2 | |
| 4 | 2, 3, 4 | 0, 2, 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 1 | 2, 7 |
| 6 | 5 | 1, 7 | 2, 2, 3, 4, 6 |
| 7 | 3, 8 | 1, 9 | 0, 2, 5, 6 |
| 8 | 0, 2 | 3 | |
| 9 | 6, 7 | 3, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
04/11/2026
Bảng 10 cặp lô kép từ 00 đến 99 và số lần ghi nhận trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất.
04/11/2026
Phân bố 100 đuôi lô tô theo đầu, đuôi, tổng chữ số và chẵn lẻ trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất đến 04/11/2026.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.