Kết quả xổ số Thứ Bảy 28/05/2011
Miền Bắc ngày 28/05/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 11595 |
| G.1 | 47925 |
| G.2 | 11398 45228 |
| G.3 | 45013 13165 39967 87035 21014 80746 |
| G.4 | 0275 8920 1743 4830 |
| G.5 | 6436 9506 6452 0020 9796 8195 |
| G.6 | 472 763 494 |
| G.7 | 08 24 80 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 2, 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 3, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 4, 5, 8 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 5, 6 | 1, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 6 | 1, 2, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 2, 3, 6, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7 | 0, 3, 4, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 6 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 0, 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 4, 5, 5, 6, 8 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08 | 0 | 20(2) 30 80 |
| 1 | 13 14 | 1 | — |
| 2 | 20(2) 24 25 28 | 2 | 52 72 |
| 3 | 30 35 36 | 3 | 13 43 63 |
| 4 | 43 46 | 4 | 14 24 94 |
| 5 | 52 | 5 | 25 35 65 75 95(2) |
| 6 | 63 65 67 | 6 | 06 36 46 96 |
| 7 | 72 75 | 7 | 67 |
| 8 | 80 88 | 8 | 08 28 88 98 |
| 9 | 94 95(2) 96 98 | 9 | — |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 28/05/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 13 14 |
| 2 | 20 ×2 24 25 28 |
| 3 | 30 35 36 |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 65 67 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 94 95 ×2 96 98 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 28/05/2011
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 94 | 25 | 96 |
| G.7 | 638 | 328 | 597 | 498 |
| G.6 | 0962 3857 5918 | 2459 9804 7890 | 0562 0031 2056 | 8331 4072 9536 |
| G.5 | 3530 | 6017 | 2536 | 1797 |
| G.4 | 63181 28381 30633 69609 22728 90198 95133 | 30551 36405 42698 75257 57006 86885 49124 | 65200 23993 50396 65358 73774 58867 69798 | 58437 64457 94454 13403 58591 07682 92102 |
| G.3 | 97754 10601 | 63014 65596 | 66186 17139 | 25257 64961 |
| G.2 | 05681 | 36895 | 48199 | 29446 |
| G.1 | 80110 | 01111 | 78167 | 26220 |
| ĐB | 061466 | 021619 | 361968 | 612183 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 4, 5, 6 | 0 | 2, 3 |
| 1 | 0, 8 | 1, 4, 7, 9 | ||
| 2 | 8 | 4, 8 | 5 | 0 |
| 3 | 0, 3, 3, 8 | 1, 6, 9 | 1, 6, 7 | |
| 4 | 6 | |||
| 5 | 4, 7 | 1, 7, 9 | 6, 8 | 4, 7, 7 |
| 6 | 2, 2, 6 | 2, 7, 7, 8 | 1 | |
| 7 | 4 | 2 | ||
| 8 | 1, 1, 1 | 5 | 6 | 2, 3 |
| 9 | 8 | 0, 4, 5, 6, 8 | 3, 6, 7, 8, 9 | 1, 6, 7, 8 |
Miền Trung ngày 28/05/2011
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 93 | 09 |
| G.7 | 267 | 341 | 401 |
| G.6 | 3881 5796 9018 | 6509 5436 9035 | 3481 8929 8417 |
| G.5 | 4170 | 8411 | 0311 |
| G.4 | 01957 80139 76034 83579 94245 67019 64194 | 19207 70146 26073 66437 28892 55313 50753 | 44657 74189 04623 91551 77460 07673 66057 |
| G.3 | 02507 32399 | 52791 59472 | 04740 82614 |
| G.2 | 79983 | 56385 | 23513 |
| G.1 | 75732 | 85785 | 41392 |
| ĐB | 96098 | 91322 | 18645 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 7, 9 | 1, 9 |
| 1 | 8, 9 | 1, 3 | 1, 3, 4, 7 |
| 2 | 2 | 3, 9 | |
| 3 | 0, 2, 4, 9 | 5, 6, 7 | |
| 4 | 5 | 1, 6 | 0, 5 |
| 5 | 7 | 3 | 1, 7, 7 |
| 6 | 7 | 0 | |
| 7 | 0, 9 | 2, 3 | 3 |
| 8 | 1, 3 | 5, 5 | 1, 9 |
| 9 | 4, 6, 8, 9 | 1, 2, 3 | 2 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.