Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:25 03/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55164 |
| G.1 | 70029 |
| G.2 | 15231 04715 |
| G.3 | 21959 98570 66612 80277 71316 54249 |
| G.4 | 2145 2176 4225 3249 |
| G.5 | 9210 7087 2074 6954 2902 2492 |
| G.6 | 929 711 751 |
| G.7 | 98 39 49 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 5, 6 | 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 5, 9, 9 | 0, 1, 4, 9 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 3 | |
| 4 | 2, 5, 9, 9, 9 | 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 1, 2, 4 | 5 |
| 6 | 4 | 1, 7 | 6 |
| 7 | 0, 4, 6, 7 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 9 | 8 |
| 9 | 2, 8 | 2, 2, 3, 4, 4, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 11 12 15 16 | 1 | 11 31 51 |
| 2 | 25 29(2) | 2 | 02 12 42 92 |
| 3 | 31 39 | 3 | — |
| 4 | 42 45 49(3) | 4 | 54 64 74 |
| 5 | 51 54 59 | 5 | 15 25 45 |
| 6 | 64 | 6 | 16 76 |
| 7 | 70 74 76 77 | 7 | 77 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 92 98 | 9 | 29(2) 39 49(3) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 11 12 15 16 |
| 2 | 25 29 ×2 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 42 45 49 ×3 |
| 5 | 51 54 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 74 76 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 06 | 10 |
| G.7 | 021 | 016 | 214 |
| G.6 | 1088 2899 0178 | 4842 0035 3068 | 7799 5729 5823 |
| G.5 | 3136 | 1187 | 0471 |
| G.4 | 82181 09104 52089 01928 44338 09235 22681 | 45660 78084 09996 29904 30900 03168 42389 | 91228 28416 98950 23628 34667 08390 86979 |
| G.3 | 38205 32216 | 68563 26328 | 47932 15867 |
| G.2 | 58070 | 25555 | 92927 |
| G.1 | 43460 | 69530 | 35666 |
| ĐB | 812443 | 848389 | 514755 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 0, 4, 6 | |
| 1 | 6 | 6 | 0, 4, 6 |
| 2 | 1, 8, 9 | 8 | 3, 7, 8, 8, 9 |
| 3 | 5, 6, 8 | 0, 5 | 2 |
| 4 | 3 | 2 | |
| 5 | 5 | 0, 5 | |
| 6 | 0 | 0, 3, 8, 8 | 6, 7, 7 |
| 7 | 0, 8 | 1, 9 | |
| 8 | 1, 1, 8, 9 | 4, 7, 9, 9 | |
| 9 | 9 | 6 | 0, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 69 |
| G.7 | 235 | 600 |
| G.6 | 3854 0251 0978 | 6222 9964 0078 |
| G.5 | 4075 | 9952 |
| G.4 | 55945 06023 82223 65297 01086 95017 79178 | 68094 30086 99228 93110 95942 82256 18117 |
| G.3 | 21844 59802 | 93548 30190 |
| G.2 | 13605 | 42219 |
| G.1 | 45453 | 10013 |
| ĐB | 14743 | 74605 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 0, 5 |
| 1 | 7 | 0, 3, 7, 9 |
| 2 | 3, 3 | 2, 8 |
| 3 | 5 | |
| 4 | 3, 4, 5 | 2, 8 |
| 5 | 1, 3, 4 | 2, 6 |
| 6 | 4, 9 | |
| 7 | 5, 8, 8 | 8 |
| 8 | 5, 6 | 6 |
| 9 | 7 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.