Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:01 12/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55062 |
| G.1 | 57977 |
| G.2 | 71154 56737 |
| G.3 | 38502 46257 10379 34944 73761 31530 |
| G.4 | 4059 1091 8504 7217 |
| G.5 | 9638 6181 9842 0913 0793 6114 |
| G.6 | 719 437 626 |
| G.7 | 41 93 86 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 8 | 3 | 0 |
| 1 | 3, 4, 7, 9 | 4, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 7, 7, 8 | 1, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 4 | 0, 1, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 2 | 2, 8 | 6 |
| 7 | 7, 9 | 1, 3, 3, 5, 7 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 1, 3, 3 | 1, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 08 | 0 | 30 |
| 1 | 13 14 17 19 | 1 | 41 61 81 91 |
| 2 | 26 | 2 | 02 42 62 |
| 3 | 30 37(2) 38 | 3 | 13 93(2) |
| 4 | 41 42 44 | 4 | 04 14 44 54 |
| 5 | 54 57 59 | 5 | — |
| 6 | 61 62 | 6 | 26 86 |
| 7 | 77 79 | 7 | 17 37(2) 57 77 |
| 8 | 81 86 | 8 | 08 38 |
| 9 | 91 93(2) | 9 | 19 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 08 |
| 1 | 13 14 17 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 37 ×2 38 |
| 4 | 41 42 44 |
| 5 | 54 57 59 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 91 93 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 08 | 61 | 62 |
| G.7 | 683 | 570 | 420 | 623 |
| G.6 | 9751 5232 4267 | 9644 7097 0159 | 9980 4056 5648 | 1863 0308 1402 |
| G.5 | 4600 | 5357 | 8666 | 5490 |
| G.4 | 73566 21581 34305 44284 05323 38627 13167 | 28015 79404 78441 18385 46306 19552 27913 | 74451 64581 67019 78694 03690 77098 98244 | 72507 53629 58634 45543 20277 63454 51193 |
| G.3 | 37337 67274 | 64684 49492 | 09794 48962 | 37858 72783 |
| G.2 | 87742 | 95158 | 77344 | 77356 |
| G.1 | 18714 | 58952 | 41141 | 58273 |
| ĐB | 406935 | 052257 | 693222 | 427302 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 4, 6, 8 | 2, 2, 7, 8 | |
| 1 | 4 | 3, 5 | 9 | |
| 2 | 3, 7 | 0, 2 | 3, 9 | |
| 3 | 2, 2, 5, 7 | 4 | ||
| 4 | 2 | 1, 4 | 1, 4, 4, 8 | 3 |
| 5 | 1 | 2, 2, 7, 7, 8, 9 | 1, 6 | 4, 6, 8 |
| 6 | 6, 7, 7 | 1, 2, 6 | 2, 3 | |
| 7 | 4 | 0 | 3, 7 | |
| 8 | 1, 3, 4 | 4, 5 | 0, 1 | 3 |
| 9 | 2, 7 | 0, 4, 4, 8 | 0, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 94 | 67 |
| G.7 | 578 | 113 | 185 |
| G.6 | 9133 1861 2415 | 4037 8226 0221 | 8885 0301 9050 |
| G.5 | 5162 | 7973 | 4991 |
| G.4 | 23922 83980 05542 21900 43602 53942 40974 | 37240 54696 99785 84615 58413 82351 14564 | 24361 22494 30268 55840 29855 06654 30514 |
| G.3 | 80712 44458 | 70875 68659 | 32213 95882 |
| G.2 | 22763 | 87098 | 28873 |
| G.1 | 82899 | 12699 | 55411 |
| ĐB | 55952 | 08591 | 76528 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2 | 1 | |
| 1 | 2, 5 | 3, 3, 5 | 1, 3, 4 |
| 2 | 2 | 1, 6 | 8 |
| 3 | 3 | 7 | |
| 4 | 2, 2 | 0 | 0 |
| 5 | 2, 8 | 1, 9 | 0, 4, 5 |
| 6 | 1, 2, 3 | 4 | 1, 7, 8 |
| 7 | 4, 8 | 3, 5 | 3 |
| 8 | 0 | 5 | 2, 5, 5 |
| 9 | 9 | 1, 4, 6, 8, 9 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.