Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:01 14/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 75894 |
| G.1 | 37700 |
| G.2 | 33696 00986 |
| G.3 | 77635 36835 50862 34266 93224 25735 |
| G.4 | 6535 4407 8459 4238 |
| G.5 | 8518 9478 8480 3590 6002 8313 |
| G.6 | 370 704 223 |
| G.7 | 91 83 49 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 7 | 0, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 9 | 1 |
| 2 | 3, 4 | 0, 6, 8 | 2 |
| 3 | 5, 5, 5, 5, 8 | 1, 2, 8 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 2, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 3, 3, 3, 3 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 0, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 6 | 1, 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 6 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04 07 | 0 | 00 70 80 90 |
| 1 | 13 18 | 1 | 91 |
| 2 | 23 24 | 2 | 02 62 82 |
| 3 | 35(4) 38 | 3 | 13 23 83 |
| 4 | 49 | 4 | 04 24 94 |
| 5 | 59 | 5 | 35(4) |
| 6 | 62 66 | 6 | 66 86 96 |
| 7 | 70 78 | 7 | 07 |
| 8 | 80 82 83 86 | 8 | 18 38 78 |
| 9 | 90 91 94 96 | 9 | 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 07 |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 35 ×4 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 80 82 83 86 |
| 9 | 90 91 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 18 | 00 |
| G.7 | 863 | 018 | 572 |
| G.6 | 2464 4279 1629 | 8729 1460 3971 | 2663 3439 2067 |
| G.5 | 2690 | 7859 | 6085 |
| G.4 | 69281 40709 36809 24350 47671 00965 77973 | 65704 75009 19951 73680 16835 80723 50154 | 58097 98877 54916 12072 89420 87114 99993 |
| G.3 | 74135 92119 | 86122 23725 | 69691 33720 |
| G.2 | 56435 | 04848 | 12068 |
| G.1 | 34676 | 26488 | 52029 |
| ĐB | 092017 | 330755 | 431087 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 4, 9 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 8, 8 | 4, 6 |
| 2 | 9 | 2, 3, 5, 9 | 0, 0, 9 |
| 3 | 5, 5 | 5 | 9 |
| 4 | 8 | ||
| 5 | 0 | 1, 4, 5, 9 | |
| 6 | 3, 4, 5 | 0 | 3, 7, 8 |
| 7 | 1, 3, 5, 6, 9 | 1 | 2, 2, 7 |
| 8 | 1 | 0, 8 | 5, 7 |
| 9 | 0 | 1, 3, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 59 |
| G.7 | 197 | 893 |
| G.6 | 2774 8736 8049 | 1328 3147 8870 |
| G.5 | 8399 | 3676 |
| G.4 | 47728 48831 73571 49765 33039 91371 77957 | 72922 45960 75398 28347 65711 88653 81029 |
| G.3 | 45678 79188 | 07581 57665 |
| G.2 | 30089 | 94127 |
| G.1 | 29916 | 36567 |
| ĐB | 78908 | 99420 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 6 | 1 |
| 2 | 8 | 0, 2, 7, 8, 9 |
| 3 | 1, 6, 9 | |
| 4 | 9 | 7, 7 |
| 5 | 7 | 3, 9 |
| 6 | 5 | 0, 5, 7 |
| 7 | 1, 1, 4, 7, 8 | 0, 6 |
| 8 | 8, 9 | 1 |
| 9 | 7, 9 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.