Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:01 18/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 86954 |
| G.1 | 77560 |
| G.2 | 47445 28779 |
| G.3 | 67357 06358 54775 97148 23641 24281 |
| G.4 | 6170 1862 6213 0431 |
| G.5 | 1993 7608 9027 6869 6893 7429 |
| G.6 | 448 572 248 |
| G.7 | 75 03 60 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 6, 6, 7 | 0 |
| 1 | 3 | 3, 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 7, 9 | 6, 7 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 1, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 5, 8, 8, 8 | 5 | 4 |
| 5 | 4, 7, 8 | 4, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 5, 5, 9 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 1, 1 | 0, 4, 4, 4, 5 | 8 |
| 9 | 3, 3 | 2, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | 60(2) 70 |
| 1 | 13 | 1 | 31 41 81(2) |
| 2 | 27 29 | 2 | 62 72 |
| 3 | 31 | 3 | 03 13 93(2) |
| 4 | 41 45 48(3) | 4 | 54 |
| 5 | 54 57 58 | 5 | 45 75(2) |
| 6 | 60(2) 62 69 | 6 | — |
| 7 | 70 72 75(2) 79 | 7 | 27 57 |
| 8 | 81(2) | 8 | 08 48(3) 58 |
| 9 | 93(2) | 9 | 29 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 45 48 ×3 |
| 5 | 54 57 58 |
| 6 | 60 ×2 62 69 |
| 7 | 70 72 75 ×2 79 |
| 8 | 81 ×2 |
| 9 | 93 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 29 | 48 |
| G.7 | 984 | 247 | 870 |
| G.6 | 3563 2146 3407 | 4959 9074 3917 | 1216 5414 4736 |
| G.5 | 9181 | 8518 | 7387 |
| G.4 | 25098 60228 94980 42121 52570 14707 40819 | 24908 90195 82865 31810 74181 24288 31040 | 61916 12001 47467 05180 45848 39417 63253 |
| G.3 | 05639 64808 | 63731 24836 | 45279 80007 |
| G.2 | 48003 | 50814 | 97915 |
| G.1 | 58321 | 48909 | 63290 |
| ĐB | 535075 | 267129 | 850654 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 7, 8 | 8, 9 | 1, 7 |
| 1 | 9, 9 | 0, 4, 7, 8 | 4, 5, 6, 6, 7 |
| 2 | 1, 1, 8 | 9, 9 | |
| 3 | 9 | 1, 6 | 6 |
| 4 | 6 | 0, 7 | 8, 8 |
| 5 | 9 | 3, 4 | |
| 6 | 3 | 5 | 7 |
| 7 | 0, 5 | 4 | 0, 9 |
| 8 | 0, 1, 4 | 1, 8 | 0, 7 |
| 9 | 8 | 5 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 09 |
| G.7 | 719 | 309 |
| G.6 | 4656 2207 0906 | 9102 0088 1235 |
| G.5 | 8813 | 0626 |
| G.4 | 76921 79676 38804 37565 95539 71269 87163 | 18933 14458 64126 55957 19964 46407 68402 |
| G.3 | 60091 76809 | 70938 93488 |
| G.2 | 99298 | 02858 |
| G.1 | 84130 | 75033 |
| ĐB | 60890 | 86269 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7, 9 | 2, 2, 7, 9, 9 |
| 1 | 3, 9 | |
| 2 | 1 | 6, 6 |
| 3 | 0, 9 | 3, 3, 5, 8 |
| 4 | ||
| 5 | 6 | 7, 8, 8 |
| 6 | 3, 5, 9 | 4, 9 |
| 7 | 6, 8 | |
| 8 | 8, 8 | |
| 9 | 0, 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.