Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 20/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 19936 |
| G.1 | 22510 |
| G.2 | 27291 40543 |
| G.3 | 08203 59086 20291 85477 26345 38878 |
| G.4 | 1940 3910 0993 3566 |
| G.5 | 1441 2499 2862 1556 9123 4571 |
| G.6 | 744 494 973 |
| G.7 | 86 19 56 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 9 | 4, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 3 | 6 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 2, 4, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 5 | 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 6, 6 | 4 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 3, 5, 5, 6, 8, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4, 7, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 6, 6 | 7 | 8 |
| 9 | 1, 1, 3, 4, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10(2) 40 |
| 1 | 10(2) 19 | 1 | 41 71 91(2) |
| 2 | 23 | 2 | 62 |
| 3 | 36 | 3 | 03 23 43 73 93 |
| 4 | 40 41 43 44 45 | 4 | 44 74 94 |
| 5 | 56(2) | 5 | 45 |
| 6 | 62 66 | 6 | 36 56(2) 66 86(2) |
| 7 | 71 73 74 77 78 | 7 | 77 |
| 8 | 86(2) | 8 | 78 |
| 9 | 91(2) 93 94 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 ×2 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 41 43 44 45 |
| 5 | 56 ×2 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 71 73 74 77 78 |
| 8 | 86 ×2 |
| 9 | 91 ×2 93 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 37 | 64 |
| G.7 | 168 | 852 | 662 |
| G.6 | 3797 8585 0511 | 7930 4008 5002 | 6835 0280 8678 |
| G.5 | 4817 | 9287 | 5778 |
| G.4 | 45700 91286 88424 82112 59923 74621 31202 | 32459 11003 64492 30499 31335 18113 14326 | 97345 65779 97066 76953 59725 15650 09035 |
| G.3 | 10330 89873 | 37706 75515 | 49048 54427 |
| G.2 | 70194 | 02754 | 41129 |
| G.1 | 74426 | 63405 | 46447 |
| ĐB | 513781 | 383137 | 499102 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 2, 3, 5, 6, 8 | 2 |
| 1 | 1, 2, 7 | 3, 5 | |
| 2 | 1, 3, 4, 6 | 6 | 5, 7, 9 |
| 3 | 0 | 0, 5, 7, 7 | 5, 5 |
| 4 | 5, 7, 8 | ||
| 5 | 6 | 2, 4, 9 | 0, 3 |
| 6 | 8 | 2, 4, 6 | |
| 7 | 3 | 8, 8, 9 | |
| 8 | 1, 5, 6 | 7 | 0 |
| 9 | 4, 7 | 2, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 14 |
| G.7 | 011 | 358 |
| G.6 | 1019 6802 8558 | 8422 1791 1365 |
| G.5 | 1267 | 3777 |
| G.4 | 38354 82162 79503 45036 55629 24542 99061 | 01073 48855 30571 44526 75404 87660 95930 |
| G.3 | 90033 90782 | 58094 44348 |
| G.2 | 54797 | 52311 |
| G.1 | 83625 | 28455 |
| ĐB | 95221 | 36342 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 4 |
| 1 | 1, 1, 9 | 1, 4 |
| 2 | 1, 5, 9 | 2, 6 |
| 3 | 3, 6 | 0 |
| 4 | 2 | 2, 8 |
| 5 | 4, 8 | 5, 5, 8 |
| 6 | 1, 2, 7 | 0, 5 |
| 7 | 1, 3, 7 | |
| 8 | 2 | |
| 9 | 7 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.