Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 23/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 23400 |
| G.1 | 62183 |
| G.2 | 31252 57569 |
| G.3 | 33273 32846 62109 64012 03203 53258 |
| G.4 | 8291 3169 4307 3207 |
| G.5 | 6694 0030 3625 0692 4688 8501 |
| G.6 | 529 180 615 |
| G.7 | 83 20 55 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3, 7, 7, 9 | 0, 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5, 9 | 1, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0 | 0, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 6 | 9 | 4 |
| 5 | 2, 5, 8 | 1, 2, 5, 9 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 4 | 6 |
| 7 | 3 | 0, 0 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 8 | 5, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 5 | 0, 2, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 03 07(2) 09 | 0 | 00 20 30 80 |
| 1 | 12 15 | 1 | 01 91 |
| 2 | 20 25 29 | 2 | 12 52 92 |
| 3 | 30 | 3 | 03 73 83(2) |
| 4 | 46 | 4 | 94 |
| 5 | 52 55 58 | 5 | 15 25 55 95 |
| 6 | 69(2) | 6 | 46 |
| 7 | 73 | 7 | 07(2) |
| 8 | 80 83(2) 88 | 8 | 58 88 |
| 9 | 91 92 94 95 | 9 | 09 29 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 03 07 ×2 09 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 20 25 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 55 58 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 83 ×2 88 |
| 9 | 91 92 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 73 | 46 |
| G.7 | 555 | 848 | 534 |
| G.6 | 9716 3753 9895 | 8057 2608 2978 | 7349 2805 1111 |
| G.5 | 5440 | 4879 | 2282 |
| G.4 | 51264 11284 41294 62604 27100 46966 15002 | 28400 32087 31458 03835 88739 11832 68536 | 35816 85741 33309 84717 28074 94116 85545 |
| G.3 | 54679 02068 | 84081 94436 | 73392 54825 |
| G.2 | 18368 | 59119 | 00556 |
| G.1 | 88032 | 51554 | 62987 |
| ĐB | 540781 | 783316 | 652910 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 0, 8 | 5, 9 |
| 1 | 4, 6 | 6, 9 | 0, 1, 6, 6, 7 |
| 2 | 5 | ||
| 3 | 2 | 2, 5, 6, 6, 9 | 4 |
| 4 | 0 | 8 | 1, 5, 6, 9 |
| 5 | 3, 5 | 4, 7, 8 | 6 |
| 6 | 4, 6, 8, 8 | ||
| 7 | 9 | 3, 8, 9 | 4 |
| 8 | 1, 4 | 1, 7 | 2, 7 |
| 9 | 4, 5 | 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 99 | 48 |
| G.7 | 082 | 227 | 767 |
| G.6 | 9608 6062 7700 | 7432 3978 0101 | 7591 2793 9447 |
| G.5 | 3070 | 9646 | 1506 |
| G.4 | 68652 22190 49598 02428 68269 38912 68789 | 76704 02762 09368 29752 86446 61975 74853 | 21636 97528 07539 43563 57046 14730 16144 |
| G.3 | 35138 70912 | 41711 97115 | 63493 83530 |
| G.2 | 51464 | 43118 | 06120 |
| G.1 | 29755 | 88849 | 65590 |
| ĐB | 69835 | 80243 | 25551 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 1, 4 | 6 |
| 1 | 2, 2 | 1, 5, 8 | |
| 2 | 8 | 7 | 0, 8 |
| 3 | 4, 5, 8 | 2 | 0, 0, 6, 9 |
| 4 | 3, 6, 6, 9 | 4, 6, 7, 8 | |
| 5 | 2, 5 | 2, 3 | 1 |
| 6 | 2, 4, 9 | 2, 8 | 3, 7 |
| 7 | 0 | 5, 8 | |
| 8 | 2, 9 | ||
| 9 | 0, 8 | 9 | 0, 1, 3, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.