Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:01 28/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 05473 |
| G.1 | 41663 |
| G.2 | 93481 08503 |
| G.3 | 37134 87849 32972 74252 14630 23112 |
| G.4 | 5918 2130 6170 5456 |
| G.5 | 9618 5281 8338 8678 5753 5097 |
| G.6 | 317 990 083 |
| G.7 | 71 98 15 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 2, 5, 7, 8, 8 | 7, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 5, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 4, 8 | 0, 5, 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 9 | 3 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 3 | 5 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 3, 8 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 5 | 1, 1, 3, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 7, 8 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30(2) 70 90 |
| 1 | 12 15 17 18(2) | 1 | 71 81(2) |
| 2 | — | 2 | 12 52 72 |
| 3 | 30(2) 34 38 | 3 | 03 53 63 73 83 |
| 4 | 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52 53 56 | 5 | 15 85 |
| 6 | 63 | 6 | 56 |
| 7 | 70 71 72 73 78 | 7 | 17 97 |
| 8 | 81(2) 83 85 | 8 | 18(2) 38 78 98 |
| 9 | 90 97 98 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 15 17 18 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×2 34 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 53 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 71 72 73 78 |
| 8 | 81 ×2 83 85 |
| 9 | 90 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 52 | 05 |
| G.7 | 724 | 516 | 126 |
| G.6 | 9568 4893 6334 | 7553 8589 0317 | 3007 1698 3663 |
| G.5 | 6198 | 0177 | 8807 |
| G.4 | 10771 46734 53055 18922 30743 03200 53538 | 88048 37511 11769 44571 45587 00067 78001 | 30221 07689 31089 34771 27721 16489 03808 |
| G.3 | 21363 15865 | 01685 05374 | 46598 19744 |
| G.2 | 43399 | 38588 | 82583 |
| G.1 | 01579 | 83355 | 26994 |
| ĐB | 685399 | 680089 | 393370 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1 | 5, 7, 7, 8 |
| 1 | 1, 6, 7 | ||
| 2 | 2, 4 | 1, 1, 6 | |
| 3 | 4, 4, 8 | ||
| 4 | 3 | 8 | 4 |
| 5 | 5 | 2, 3, 5 | |
| 6 | 0, 3, 5, 8 | 7, 9 | 3 |
| 7 | 1, 9 | 1, 4, 7 | 0, 1 |
| 8 | 5, 7, 8, 9, 9 | 3, 9, 9, 9 | |
| 9 | 3, 8, 9, 9 | 4, 8, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 58 |
| G.7 | 811 | 542 |
| G.6 | 4137 7105 7520 | 7185 1267 4806 |
| G.5 | 9242 | 7141 |
| G.4 | 37203 74189 94437 47242 30697 08809 02017 | 72836 47968 36719 53429 21854 25002 19242 |
| G.3 | 60619 17803 | 60336 20962 |
| G.2 | 79119 | 36966 |
| G.1 | 98487 | 71078 |
| ĐB | 79852 | 57534 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5, 9 | 2, 6 |
| 1 | 1, 7, 9, 9 | 9 |
| 2 | 0 | 9 |
| 3 | 3, 7, 7 | 4, 6, 6 |
| 4 | 2, 2 | 1, 2, 2 |
| 5 | 2 | 4, 8 |
| 6 | 2, 6, 7, 8 | |
| 7 | 8 | |
| 8 | 7, 9 | 5 |
| 9 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.