Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 30/06/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55127 |
| G.1 | 09650 |
| G.2 | 43657 54254 |
| G.3 | 13201 91767 49472 42411 45927 14388 |
| G.4 | 5531 3075 9005 4936 |
| G.5 | 7179 6510 9116 5443 0521 4313 |
| G.6 | 596 525 242 |
| G.7 | 42 89 13 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 3, 6, 8 | 0, 1, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 5, 7, 7 | 4, 4, 7 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 1, 1, 4 | 3 |
| 4 | 2, 2, 3 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 7 | 0, 2, 7 | 5 |
| 6 | 7 | 1, 3, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5, 9 | 2, 2, 5, 6 | 7 |
| 8 | 8, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 | 0 | 10 50 |
| 1 | 10 11 13(2) 16 18 | 1 | 01 11 21 31 |
| 2 | 21 25 27(2) | 2 | 42(2) 72 |
| 3 | 31 36 | 3 | 13(2) 43 |
| 4 | 42(2) 43 | 4 | 54 |
| 5 | 50 54 57 | 5 | 05 25 75 |
| 6 | 67 | 6 | 16 36 96 |
| 7 | 72 75 79 | 7 | 27(2) 57 67 |
| 8 | 88 89 | 8 | 18 88 |
| 9 | 96 | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 |
| 1 | 10 11 13 ×2 16 18 |
| 2 | 21 25 27 ×2 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 42 ×2 43 |
| 5 | 50 54 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 75 79 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 87 | 43 |
| G.7 | 267 | 583 | 838 |
| G.6 | 8872 8179 7985 | 8179 5665 8478 | 7917 8728 3223 |
| G.5 | 2496 | 4767 | 0409 |
| G.4 | 96848 63648 89841 40575 03681 57541 90941 | 09184 33878 55707 26098 79218 86391 98075 | 24924 31194 34680 25206 66984 28181 64396 |
| G.3 | 48775 33512 | 55596 87016 | 05799 90898 |
| G.2 | 21115 | 14296 | 27010 |
| G.1 | 23714 | 40723 | 25431 |
| ĐB | 185999 | 410460 | 840675 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6, 9 | |
| 1 | 2, 4, 5 | 6, 8 | 0, 7 |
| 2 | 3 | 3, 4, 8 | |
| 3 | 1, 8 | ||
| 4 | 1, 1, 1, 8, 8 | 3 | |
| 5 | |||
| 6 | 7 | 0, 5, 7 | |
| 7 | 2, 5, 5, 9 | 5, 8, 8, 9 | 5 |
| 8 | 1, 5, 5 | 3, 4, 7 | 0, 1, 4 |
| 9 | 6, 9 | 1, 6, 6, 8 | 4, 6, 8, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 25 | 32 |
| G.7 | 012 | 931 | 659 |
| G.6 | 8455 6279 2979 | 9296 2212 1348 | 4916 8649 7766 |
| G.5 | 5591 | 5937 | 0168 |
| G.4 | 67675 19978 84611 34080 23054 58974 97170 | 54200 69341 10296 98218 94624 21371 23518 | 45656 27325 92790 90379 28482 35740 27252 |
| G.3 | 86687 90789 | 74858 88446 | 61686 75743 |
| G.2 | 22304 | 05779 | 04440 |
| G.1 | 99816 | 36108 | 47481 |
| ĐB | 18380 | 55219 | 96077 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 8 | |
| 1 | 1, 2, 6 | 2, 8, 8, 9 | 6 |
| 2 | 4, 5 | 5 | |
| 3 | 1, 7 | 2 | |
| 4 | 1, 6, 8 | 0, 0, 3, 9 | |
| 5 | 4, 5 | 8 | 2, 6, 9 |
| 6 | 6, 8 | ||
| 7 | 0, 4, 5, 8, 9, 9 | 1, 9 | 7, 9 |
| 8 | 0, 0, 7, 9 | 1, 2, 6 | |
| 9 | 1, 8 | 6, 6 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.