Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:02 03/07/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 41742 |
| G.1 | 78132 |
| G.2 | 96569 22663 |
| G.3 | 64888 50123 97808 70849 78630 94008 |
| G.4 | 4926 4893 5747 6866 |
| G.5 | 7567 3954 8692 7152 4769 2664 |
| G.6 | 896 140 863 |
| G.7 | 05 17 91 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 8 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 7 | 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 6 | 3, 4, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 2, 6, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 7, 9 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 0 | 5 |
| 6 | 3, 3, 4, 6, 7, 9, 9 | 2, 6, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6 | 7 | |
| 8 | 8 | 0, 0, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 6 | 4, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08(2) | 0 | 30 40 |
| 1 | 17 | 1 | 21 91 |
| 2 | 21 23 26 | 2 | 32 42 52 92 |
| 3 | 30 32 | 3 | 23 63(2) 93 |
| 4 | 40 42 47 49 | 4 | 54 64 |
| 5 | 52 54 | 5 | 05 |
| 6 | 63(2) 64 66 67 69(2) | 6 | 26 66 96 |
| 7 | — | 7 | 17 47 67 |
| 8 | 88 | 8 | 08(2) 88 |
| 9 | 91 92 93 96 | 9 | 49 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 ×2 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21 23 26 |
| 3 | 30 32 |
| 4 | 40 42 47 49 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 63 ×2 64 66 67 69 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 92 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 58 | 85 | 20 |
| G.7 | 324 | 215 | 523 | 528 |
| G.6 | 1986 5906 5868 | 7962 8454 9576 | 6377 0338 6252 | 3584 8162 7227 |
| G.5 | 5269 | 2812 | 9354 | 8576 |
| G.4 | 25026 04938 68991 28767 34547 95422 18534 | 40785 88787 39997 78034 57250 42271 38978 | 18234 67711 64754 25568 75495 25243 99920 | 04033 10743 88716 88058 11280 17012 11606 |
| G.3 | 99431 08057 | 13230 81267 | 94535 50664 | 49430 59109 |
| G.2 | 95035 | 07065 | 00039 | 68186 |
| G.1 | 15398 | 38333 | 86479 | 19845 |
| ĐB | 287887 | 263477 | 315641 | 662140 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 9 | ||
| 1 | 2, 5 | 1 | 2, 6 | |
| 2 | 2, 4, 6 | 0, 3 | 0, 7, 8 | |
| 3 | 1, 4, 5, 8 | 0, 3, 4 | 4, 5, 8, 9 | 0, 3 |
| 4 | 7 | 1, 3 | 0, 3, 5 | |
| 5 | 7 | 0, 4, 8 | 2, 4, 4 | 8 |
| 6 | 7, 8, 9 | 2, 5, 7 | 4, 8 | 2 |
| 7 | 1, 6, 7, 8 | 7, 9 | 6 | |
| 8 | 6, 7 | 5, 7 | 5 | 0, 4, 6 |
| 9 | 1, 2, 8 | 7 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 70 | 22 |
| G.7 | 972 | 422 | 742 |
| G.6 | 9350 4585 2409 | 0089 6286 9339 | 8073 0532 0695 |
| G.5 | 5657 | 4668 | 4285 |
| G.4 | 56415 89841 98715 72505 70383 75566 28990 | 95093 81401 01866 02042 81282 32902 55996 | 61596 73816 08335 47268 41912 52290 53704 |
| G.3 | 30476 85637 | 95040 02509 | 86375 73223 |
| G.2 | 36129 | 96940 | 62940 |
| G.1 | 19805 | 08707 | 62924 |
| ĐB | 11833 | 26514 | 71721 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 9 | 1, 2, 7, 9 | 4 |
| 1 | 5, 5 | 4 | 2, 6 |
| 2 | 9 | 2 | 1, 2, 3, 4 |
| 3 | 3, 7 | 9 | 2, 5 |
| 4 | 1 | 0, 0, 2 | 0, 2 |
| 5 | 0, 7 | ||
| 6 | 6 | 6, 8 | 8 |
| 7 | 2, 6 | 0 | 3, 5 |
| 8 | 3, 5, 6 | 2, 6, 9 | 5 |
| 9 | 0 | 3, 6 | 0, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.