Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 03/07/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 24644 |
| G.1 | 65344 |
| G.2 | 21119 79826 |
| G.3 | 77925 05173 21183 54571 93080 70089 |
| G.4 | 9457 1409 8051 9987 |
| G.5 | 7266 2780 1213 9698 7595 2367 |
| G.6 | 212 207 977 |
| G.7 | 70 97 23 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 3, 9 | 5, 7 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 2, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 4, 4, 8 | 4, 4 | 4 |
| 5 | 1, 7 | 2, 9 | 5 |
| 6 | 6, 7 | 2, 6 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 7 | 0, 5, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 0, 3, 7, 9 | 4, 9 | 8 |
| 9 | 5, 7, 8 | 0, 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 70 80(2) |
| 1 | 12 13 19 | 1 | 51 71 |
| 2 | 23 25 26 | 2 | 12 |
| 3 | — | 3 | 13 23 73 83 |
| 4 | 44(2) 48 | 4 | 44(2) |
| 5 | 51 57 | 5 | 25 95 |
| 6 | 66 67 | 6 | 26 66 |
| 7 | 70 71 73 77 | 7 | 07 57 67 77 87 97 |
| 8 | 80(2) 83 87 89 | 8 | 48 98 |
| 9 | 95 97 98 | 9 | 09 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 12 13 19 |
| 2 | 23 25 26 |
| 3 | — |
| 4 | 44 ×2 48 |
| 5 | 51 57 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 70 71 73 77 |
| 8 | 80 ×2 83 87 89 |
| 9 | 95 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 84 | 05 |
| G.7 | 787 | 843 | 319 |
| G.6 | 8976 6872 6091 | 3073 8098 0974 | 7354 4413 1164 |
| G.5 | 2026 | 4238 | 3332 |
| G.4 | 89557 40449 43835 42612 91608 33697 20965 | 14064 53164 63464 67707 16907 51602 24980 | 45324 40665 50767 24994 41431 41966 71732 |
| G.3 | 38230 68204 | 00718 44915 | 32742 69051 |
| G.2 | 77020 | 81414 | 89057 |
| G.1 | 97930 | 85793 | 70591 |
| ĐB | 373572 | 386415 | 504843 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 2, 7, 7 | 5 |
| 1 | 2 | 4, 5, 5, 8 | 3, 9 |
| 2 | 0, 1, 6 | 4 | |
| 3 | 0, 0, 5 | 8 | 1, 2, 2 |
| 4 | 9 | 3 | 2, 3 |
| 5 | 7 | 1, 4, 7 | |
| 6 | 5 | 4, 4, 4 | 4, 5, 6, 7 |
| 7 | 2, 2, 6 | 3, 4 | |
| 8 | 7 | 0, 4 | |
| 9 | 1, 7 | 3, 8 | 1, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 81 |
| G.7 | 105 | 681 |
| G.6 | 7962 5876 4540 | 3814 7635 7173 |
| G.5 | 2617 | 6488 |
| G.4 | 86401 06141 37444 89742 78676 62959 83889 | 73338 54614 67194 73759 03830 67966 50014 |
| G.3 | 74483 25821 | 30484 42766 |
| G.2 | 82189 | 44605 |
| G.1 | 12291 | 54549 |
| ĐB | 56542 | 96115 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.