Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:02 16/07/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55290 |
| G.1 | 26678 |
| G.2 | 16930 71948 |
| G.3 | 17370 98916 69172 64483 01854 64965 |
| G.4 | 8356 1386 0019 4995 |
| G.5 | 7481 0890 5969 4719 0229 9278 |
| G.6 | 371 415 555 |
| G.7 | 58 49 07 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3, 7, 9, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6, 9, 9 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 9 | 7 | 2 |
| 3 | 0 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 8, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6, 8 | 1, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 1, 5, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 3, 8, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 1, 3, 6 | 4, 5, 7, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 5 | 1, 1, 2, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30 70 90(2) |
| 1 | 15 16 19(2) | 1 | 71 81 |
| 2 | 29 | 2 | 72 |
| 3 | 30 | 3 | 73 83 |
| 4 | 48 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54 55 56 58 | 5 | 15 55 65 95 |
| 6 | 65 69 | 6 | 16 56 86 |
| 7 | 70 71 72 73 78(2) | 7 | 07 |
| 8 | 81 83 86 | 8 | 48 58 78(2) |
| 9 | 90(2) 95 | 9 | 19(2) 29 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 16 19 ×2 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48 49 |
| 5 | 54 55 56 58 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 70 71 72 73 78 ×2 |
| 8 | 81 83 86 |
| 9 | 90 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 92 | 91 |
| G.7 | 573 | 501 | 834 |
| G.6 | 5609 2516 8385 | 1428 6223 8757 | 1130 3247 2135 |
| G.5 | 2572 | 1371 | 1262 |
| G.4 | 94229 32088 02841 59122 68008 82856 16079 | 63632 74570 20830 78326 43959 15902 33309 | 34045 12821 24802 80476 19042 37221 59397 |
| G.3 | 24630 20131 | 24027 09007 | 59581 05934 |
| G.2 | 44963 | 17821 | 01485 |
| G.1 | 77077 | 04548 | 52862 |
| ĐB | 089838 | 348521 | 921703 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 2, 7, 9 | 2, 3 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 2, 9 | 1, 1, 3, 6, 7, 8 | 1, 1 |
| 3 | 0, 1, 8 | 0, 2 | 0, 4, 4, 5 |
| 4 | 1, 5 | 8 | 2, 5, 7 |
| 5 | 6 | 7, 9 | |
| 6 | 3 | 2, 2 | |
| 7 | 2, 3, 7, 9 | 0, 1 | 6 |
| 8 | 5, 8 | 1, 5 | |
| 9 | 2 | 1, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 73 |
| G.7 | 748 | 897 |
| G.6 | 1790 8450 4128 | 5719 6207 5840 |
| G.5 | 0233 | 6301 |
| G.4 | 77424 04130 04455 87179 10990 99477 38621 | 16125 47710 55937 34282 53886 29415 74098 |
| G.3 | 99504 07385 | 18594 96383 |
| G.2 | 11120 | 45950 |
| G.1 | 06184 | 32587 |
| ĐB | 56045 | 68558 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 7 |
| 1 | 2 | 0, 5, 9 |
| 2 | 0, 1, 4, 8 | 5 |
| 3 | 0, 3 | 7 |
| 4 | 5, 8 | 0 |
| 5 | 0, 5 | 0, 8 |
| 6 | ||
| 7 | 7, 9 | 3 |
| 8 | 4, 5 | 2, 3, 6, 7 |
| 9 | 0, 0 | 4, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.