Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 29/07/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 97647 |
| G.1 | 26149 |
| G.2 | 82157 84478 |
| G.3 | 36519 91645 76154 12454 90155 82582 |
| G.4 | 6927 3580 8973 6239 |
| G.5 | 8155 9150 5141 0141 4671 0178 |
| G.6 | 697 316 670 |
| G.7 | 02 79 10 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 6, 9 | 4, 4, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5, 7, 9 | 5, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 4, 5, 5, 7 | 4, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 8, 8, 9 | 2, 4, 5, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 7 | 1, 3, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10 50 70 80 |
| 1 | 10 16 19 | 1 | 41(2) 71 |
| 2 | 27 | 2 | 02 82 |
| 3 | 39 | 3 | 63 73 |
| 4 | 41(2) 45 47 49 | 4 | 54(2) |
| 5 | 50 54(2) 55(2) 57 | 5 | 45 55(2) |
| 6 | 63 | 6 | 16 |
| 7 | 70 71 73 78(2) 79 | 7 | 27 47 57 97 |
| 8 | 80 82 | 8 | 78(2) |
| 9 | 97 | 9 | 19 39 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 16 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 ×2 45 47 49 |
| 5 | 50 54 ×2 55 ×2 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 71 73 78 ×2 79 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 41 | 06 |
| G.7 | 578 | 918 | 605 |
| G.6 | 6052 8408 5471 | 2719 0800 0729 | 6182 1062 2109 |
| G.5 | 7823 | 3338 | 0043 |
| G.4 | 95486 01869 96363 51826 82637 24709 36636 | 85350 68888 40952 24541 21104 21608 75967 | 10978 61705 66502 32042 87036 29946 11118 |
| G.3 | 22663 53534 | 74661 85359 | 30626 29357 |
| G.2 | 62476 | 96478 | 87977 |
| G.1 | 84702 | 34742 | 32636 |
| ĐB | 282666 | 830040 | 723146 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 0, 4, 8 | 2, 5, 5, 6, 9 |
| 1 | 8, 9 | 8 | |
| 2 | 3, 6 | 9 | 6 |
| 3 | 4, 6, 7 | 8 | 6, 6 |
| 4 | 0, 1, 1, 2 | 2, 3, 6, 6 | |
| 5 | 2 | 0, 2, 9 | 7 |
| 6 | 3, 3, 6, 9 | 1, 7 | 2 |
| 7 | 1, 6, 8 | 8 | 7, 8 |
| 8 | 6 | 8 | 2 |
| 9 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 64 | 48 |
| G.7 | 875 | 831 | 093 |
| G.6 | 3754 0462 7577 | 0781 2332 5026 | 9086 3149 6225 |
| G.5 | 2104 | 6368 | 6284 |
| G.4 | 42836 15620 67424 99622 31876 98380 18730 | 55934 86807 57942 77707 48667 80119 65745 | 11201 11161 08384 72872 73940 26510 77115 |
| G.3 | 55547 39383 | 42409 23723 | 50258 66740 |
| G.2 | 60930 | 56390 | 27007 |
| G.1 | 63071 | 72886 | 54358 |
| ĐB | 73214 | 72084 | 21962 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 7, 7, 9 | 1, 7 |
| 1 | 4 | 9 | 0, 5 |
| 2 | 0, 2, 4 | 3, 6 | 5 |
| 3 | 0, 0, 6 | 1, 2, 4 | |
| 4 | 5, 7 | 2, 5 | 0, 0, 8, 9 |
| 5 | 4 | 8, 8 | |
| 6 | 2 | 4, 7, 8 | 1, 2 |
| 7 | 1, 5, 6, 7 | 2 | |
| 8 | 0, 3 | 1, 4, 6 | 4, 4, 6 |
| 9 | 0 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.