Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:07 30/07/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 72414 |
| G.1 | 74614 |
| G.2 | 48859 06033 |
| G.3 | 88589 18853 32097 11263 36209 04674 |
| G.4 | 7745 7226 3452 5348 |
| G.5 | 2391 9812 3748 0972 1895 4804 |
| G.6 | 261 266 737 |
| G.7 | 13 83 96 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 0 | |
| 1 | 2, 3, 4 (giải đặc biệt), 4 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 5, 7 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 1, 3, 5, 6, 8 | 3 |
| 4 | 5, 8, 8 | 0, 1 (giải đặc biệt), 1, 7 | 4 |
| 5 | 2, 3, 9 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 6 | 2, 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6 | 3, 9 | 7 |
| 8 | 3, 9 | 4, 4 | 8 |
| 9 | 1, 5, 6, 7 | 0, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 23 | 09 | 33 |
| G.7 | 133 | 569 | 568 | 932 |
| G.6 | 5638 3128 6875 | 7174 0584 4291 | 4480 4234 2911 | 1357 9126 5929 |
| G.5 | 8320 | 4548 | 0277 | 8787 |
| G.4 | 70830 64251 04098 59927 40043 63534 06799 | 84917 67486 13185 10066 60423 28924 72670 | 14517 44260 86169 58481 11755 85953 16838 | 02233 53548 71345 75856 36504 21806 91550 |
| G.3 | 85843 96983 | 66425 86038 | 55350 81278 | 86241 37974 |
| G.2 | 93979 | 35176 | 69697 | 26259 |
| G.1 | 90400 | 68114 | 53240 | 87825 |
| ĐB | 880998 | 954100 | 467444 | 601505 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 (giải đặc biệt) | 9 | 4, 5 (giải đặc biệt), 6 |
| 1 | 4, 7 | 1, 7 | ||
| 2 | 0, 7, 8 | 3, 3, 4, 5 | 5, 6, 9 | |
| 3 | 0, 3, 4, 8 | 8 | 4, 8 | 2, 3, 3 |
| 4 | 3, 3 | 8 | 0, 4 (giải đặc biệt) | 1, 5, 8 |
| 5 | 1 | 0, 3, 5 | 0, 6, 7, 9 | |
| 6 | 6, 9 | 0, 8, 9 | ||
| 7 | 0, 5, 9 | 0, 4, 6 | 7, 8 | 4 |
| 8 | 3 | 4, 5, 6 | 0, 1 | 7 |
| 9 | 8 (giải đặc biệt), 8, 9 | 1 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 80 | 92 |
| G.7 | 700 | 620 | 080 |
| G.6 | 9238 0675 9744 | 5091 8685 9681 | 1553 1440 7020 |
| G.5 | 3031 | 4648 | 5985 |
| G.4 | 03513 20179 96547 59763 12158 56190 99333 | 87960 37852 22851 43934 83633 75415 46232 | 88210 63052 06503 06882 92772 45281 13580 |
| G.3 | 81052 29344 | 88823 04033 | 26617 53088 |
| G.2 | 79692 | 05914 | 72484 |
| G.1 | 20834 | 38656 | 10685 |
| ĐB | 31242 | 05066 | 72916 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 | |
| 1 | 3 | 4, 5 | 0, 6 (giải đặc biệt), 7 |
| 2 | 0, 3 | 0 | |
| 3 | 1, 3, 4, 8 | 2, 3, 3, 4 | |
| 4 | 2 (giải đặc biệt), 4, 4, 7 | 8 | 0 |
| 5 | 2, 8 | 1, 2, 6 | 2, 3 |
| 6 | 3 | 0, 6 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 5, 9 | 2 | |
| 8 | 1 | 0, 1, 5 | 0, 0, 1, 2, 4, 5, 5, 8 |
| 9 | 0, 2 | 1 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.