Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 07580 |
| G.1 | 53779 |
| G.2 | 18809 09218 |
| G.3 | 81426 44050 35072 22593 98807 59235 |
| G.4 | 9923 4122 2487 8542 |
| G.5 | 8322 5560 3339 0777 6173 1958 |
| G.6 | 779 372 370 |
| G.7 | 43 58 24 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 5, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 8 | 1 | |
| 2 | 2, 2, 3, 4, 6 | 2, 2, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 2, 4, 7, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3 | 2 | 4 |
| 5 | 0, 8, 8 | 3 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 2 | 6 |
| 7 | 0, 2, 2, 3, 7, 9, 9 | 0, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 1, 5, 5 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 3, 6, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 50 60 70 80 |
| 1 | 18 | 1 | — |
| 2 | 22(2) 23 24 26 | 2 | 22(2) 42 72(2) |
| 3 | 35 39 | 3 | 23 43 73 93 |
| 4 | 42 43 | 4 | 24 |
| 5 | 50 58(2) | 5 | 35 |
| 6 | 60 69 | 6 | 26 |
| 7 | 70 72(2) 73 77 79(2) | 7 | 07 77 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | 18 58(2) |
| 9 | 93 | 9 | 09 39 69 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 ×2 23 24 26 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 42 43 |
| 5 | 50 58 ×2 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 70 72 ×2 73 77 79 ×2 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 16 | 40 |
| G.7 | 370 | 765 | 016 |
| G.6 | 7801 4684 8760 | 8087 6654 7408 | 9021 5497 1540 |
| G.5 | 1331 | 8056 | 8638 |
| G.4 | 06705 20555 80387 18832 83348 83365 32596 | 87953 11647 63044 94895 09378 06156 89284 | 64086 62920 37988 79616 82296 55839 95955 |
| G.3 | 59978 69876 | 47837 28339 | 59294 03495 |
| G.2 | 30577 | 20593 | 07135 |
| G.1 | 15755 | 40990 | 26406 |
| ĐB | 783350 | 750261 | 335273 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 8 | 6 |
| 1 | 6 | 6, 6 | |
| 2 | 0, 1 | ||
| 3 | 1, 2 | 7, 9 | 5, 8, 9 |
| 4 | 8 | 4, 7 | 0, 0 |
| 5 | 0, 5, 5 | 3, 4, 6, 6 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 1, 5 | |
| 7 | 0, 6, 7, 8 | 8 | 3 |
| 8 | 4, 7 | 4, 7 | 6, 8 |
| 9 | 0, 6 | 0, 3, 5 | 4, 5, 6, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 18 | 65 |
| G.7 | 720 | 903 | 764 |
| G.6 | 4467 6949 1077 | 2085 4797 3912 | 3628 7003 5908 |
| G.5 | 5255 | 6051 | 1955 |
| G.4 | 73849 34033 16282 76968 29567 50318 15461 | 93947 36949 27881 51846 70844 92103 30832 | 60947 98225 14508 78068 69499 70965 55774 |
| G.3 | 62719 81558 | 14794 67671 | 02582 46926 |
| G.2 | 06380 | 62387 | 27710 |
| G.1 | 00428 | 04581 | 97477 |
| ĐB | 22365 | 43602 | 74733 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3 | 3, 8, 8 | |
| 1 | 1, 8, 9 | 2, 8 | 0 |
| 2 | 0, 8 | 5, 6, 8 | |
| 3 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | 9, 9 | 4, 6, 7, 9 | 7 |
| 5 | 5, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 5, 7, 7, 8 | 4, 5, 5, 8 | |
| 7 | 7 | 1 | 4, 7 |
| 8 | 0, 2 | 1, 1, 5, 7 | 2 |
| 9 | 4, 7 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.