Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 10/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 72803 |
| G.1 | 03831 |
| G.2 | 72808 70493 |
| G.3 | 77023 91552 44319 21838 41893 52913 |
| G.4 | 2520 3635 6255 7586 |
| G.5 | 8703 8286 9277 7089 0957 7694 |
| G.6 | 069 071 043 |
| G.7 | 67 81 85 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 4, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 5, 8 | 0, 0, 1, 2, 4, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5, 7 | 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 8, 8 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 5, 6, 6, 9 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4 | 1, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 04 08 | 0 | 20 |
| 1 | 13 19 | 1 | 31 71 81 |
| 2 | 20 23 | 2 | 52 |
| 3 | 31 35 38 | 3 | 03(2) 13 23 43 93(2) |
| 4 | 43 | 4 | 04 94 |
| 5 | 52 55 57 | 5 | 35 55 85 |
| 6 | 67 69 | 6 | 86(2) |
| 7 | 71 77 | 7 | 57 67 77 |
| 8 | 81 85 86(2) 89 | 8 | 08 38 |
| 9 | 93(2) 94 | 9 | 19 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 04 08 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 31 35 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 55 57 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 81 85 86 ×2 89 |
| 9 | 93 ×2 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 49 | 64 |
| G.7 | 140 | 480 | 852 |
| G.6 | 9685 1479 4783 | 9573 7752 6918 | 7835 2449 1350 |
| G.5 | 3469 | 1322 | 1792 |
| G.4 | 80309 99824 62910 76926 20240 87212 00008 | 86906 62169 53334 82524 86684 82876 40463 | 60364 49189 77175 92264 58035 44369 90012 |
| G.3 | 26160 53805 | 55707 07573 | 38385 03698 |
| G.2 | 26277 | 36685 | 98937 |
| G.1 | 13827 | 44643 | 66216 |
| ĐB | 189664 | 904700 | 961831 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 48 |
| G.7 | 972 | 707 |
| G.6 | 9903 0660 2335 | 6630 8299 7997 |
| G.5 | 1527 | 8329 |
| G.4 | 30230 29713 68122 76060 21806 32934 87886 | 95620 86366 61667 13817 16410 78191 11170 |
| G.3 | 38204 84553 | 27527 81312 |
| G.2 | 80895 | 27968 |
| G.1 | 39039 | 12126 |
| ĐB | 91787 | 39253 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.