Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 13/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 51066 |
| G.1 | 96280 |
| G.2 | 67071 32704 |
| G.3 | 74865 43451 52771 95606 26788 48501 |
| G.4 | 1686 8005 0418 6968 |
| G.5 | 1475 9159 0691 6131 8052 5065 |
| G.6 | 927 565 747 |
| G.7 | 37 52 29 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 6 | 8 | 0 |
| 1 | 8 | 0, 3, 5, 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 7, 9 | 5, 5, 6 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 3 | |
| 4 | 7 | 0 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 9 | 0, 6, 6, 6, 7 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5, 5, 6, 8 | 0, 6, 8 | 6 |
| 7 | 1, 1, 5 | 2, 3, 4 | 7 |
| 8 | 0, 6, 8 | 1, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1 | 2, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05 06 | 0 | 80 |
| 1 | 18 | 1 | 01 31 51 71(2) 91 |
| 2 | 27 29 | 2 | 52(2) 62 |
| 3 | 31 37 | 3 | — |
| 4 | 47 | 4 | 04 |
| 5 | 51 52(2) 59 | 5 | 05 65(3) 75 |
| 6 | 62 65(3) 66 68 | 6 | 06 66 86 |
| 7 | 71(2) 75 | 7 | 27 37 47 |
| 8 | 80 86 88 | 8 | 18 68 88 |
| 9 | 91 | 9 | 29 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 05 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 52 ×2 59 |
| 6 | 62 65 ×3 66 68 |
| 7 | 71 ×2 75 |
| 8 | 80 86 88 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 03 | 74 | 99 |
| G.7 | 573 | 185 | 172 | 478 |
| G.6 | 1835 3047 0144 | 0388 5809 3995 | 2113 2965 5458 | 3860 6923 6215 |
| G.5 | 7774 | 5217 | 2033 | 9930 |
| G.4 | 10564 13259 38388 50682 18721 10825 79335 | 88708 12149 86127 70947 79794 00265 90877 | 33051 14546 86694 93220 69725 18575 38938 | 57564 77487 96058 76147 70278 59188 86679 |
| G.3 | 82962 52696 | 61803 75012 | 60480 74120 | 82824 33495 |
| G.2 | 50546 | 14907 | 89562 | 47371 |
| G.1 | 20964 | 43396 | 39460 | 59848 |
| ĐB | 138757 | 987602 | 764982 | 824464 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 7, 8, 9 | |||
| 1 | 2, 7 | 3 | 5 | |
| 2 | 1, 5, 6 | 7 | 0, 0, 5 | 3, 4 |
| 3 | 5, 5 | 3, 8 | 0 | |
| 4 | 4, 6, 7 | 7, 9 | 6 | 7, 8 |
| 5 | 7, 9 | 1, 8 | 8 | |
| 6 | 2, 4, 4 | 5 | 0, 2, 5 | 0, 4, 4 |
| 7 | 3, 4 | 7 | 2, 4, 5 | 1, 8, 8, 9 |
| 8 | 2, 8 | 5, 8 | 0, 2 | 7, 8 |
| 9 | 6 | 4, 5, 6 | 4 | 5, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 31 | 75 |
| G.7 | 284 | 366 | 763 |
| G.6 | 3028 9031 7180 | 3419 0044 9995 | 3430 7832 9078 |
| G.5 | 0792 | 3735 | 2244 |
| G.4 | 87579 79564 79877 71731 43679 64794 31375 | 89637 21790 74112 11791 22148 91813 99741 | 10205 57360 09489 00079 03449 98218 44181 |
| G.3 | 08245 86239 | 38374 90265 | 16086 02242 |
| G.2 | 01738 | 84140 | 81715 |
| G.1 | 52407 | 65156 | 56609 |
| ĐB | 58237 | 83040 | 98174 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5, 9 | |
| 1 | 2, 3, 9 | 5, 8 | |
| 2 | 8 | ||
| 3 | 1, 1, 7, 8, 9 | 1, 5, 7 | 0, 2 |
| 4 | 5 | 0, 0, 1, 4, 8 | 2, 4, 9 |
| 5 | 6 | ||
| 6 | 4, 8 | 5, 6 | 0, 3 |
| 7 | 5, 7, 9, 9 | 4 | 4, 5, 8, 9 |
| 8 | 0, 4 | 1, 6, 9 | |
| 9 | 2, 4 | 0, 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.