Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 14/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 32343 |
| G.1 | 79920 |
| G.2 | 31781 26120 |
| G.3 | 14296 57484 33323 11413 64759 60788 |
| G.4 | 4503 6027 6354 3949 |
| G.5 | 0931 7008 3558 8777 7650 4743 |
| G.6 | 821 064 426 |
| G.7 | 80 32 59 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 2, 2, 5, 8 | 0 |
| 1 | 3 | 2, 3, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 1, 3, 6, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 0, 1, 2, 4, 4 | 3 |
| 4 | 3, 3, 9 | 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 4, 8, 9, 9 | 5 | |
| 6 | 4 | 2, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 2, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 4, 7, 8 | 0, 5, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 4, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | 20(2) 50 80 |
| 1 | 13 | 1 | 21 31 81 |
| 2 | 20(2) 21 23 26 27 | 2 | 32 |
| 3 | 31 32 | 3 | 03 13 23 43(2) |
| 4 | 43(2) 49 | 4 | 54 64 84 |
| 5 | 50 54 58 59(2) | 5 | — |
| 6 | 64 | 6 | 26 96 |
| 7 | 77 | 7 | 27 77 87 |
| 8 | 80 81 84 87 88 | 8 | 08 58 88 |
| 9 | 96 | 9 | 49 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 ×2 21 23 26 27 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 43 ×2 49 |
| 5 | 50 54 58 59 ×2 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 81 84 87 88 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 56 | 90 |
| G.7 | 518 | 596 | 943 |
| G.6 | 2369 2953 4130 | 9389 5744 2715 | 0301 4967 2998 |
| G.5 | 2912 | 2299 | 1807 |
| G.4 | 62058 71055 79597 59801 46427 18536 62104 | 28754 04495 44352 67003 74920 07326 78416 | 93470 27336 61373 62391 22346 88065 13895 |
| G.3 | 89568 51978 | 17040 98866 | 06382 90495 |
| G.2 | 31393 | 10408 | 86072 |
| G.1 | 46690 | 62394 | 37053 |
| ĐB | 031796 | 876244 | 735106 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 3, 8 | 1, 6, 7 |
| 1 | 2, 8 | 5, 6 | |
| 2 | 7 | 0, 6 | |
| 3 | 0, 6 | 6 | |
| 4 | 0, 4, 4 | 3, 6 | |
| 5 | 3, 5, 8 | 2, 4, 6 | 3 |
| 6 | 8, 9 | 6 | 5, 7 |
| 7 | 8 | 0, 2, 3 | |
| 8 | 9 | 2 | |
| 9 | 0, 3, 5, 6, 7 | 4, 5, 6, 9 | 0, 1, 5, 5, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 97 |
| G.7 | 930 | 801 |
| G.6 | 1351 6553 6247 | 5090 0234 6851 |
| G.5 | 9756 | 7452 |
| G.4 | 88934 12711 31222 25366 08125 55985 16921 | 75442 04474 07191 09108 61666 48693 20327 |
| G.3 | 87657 37913 | 48825 46161 |
| G.2 | 51074 | 54444 |
| G.1 | 53071 | 58879 |
| ĐB | 94858 | 35477 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.