Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 94022 |
| G.1 | 79915 |
| G.2 | 10759 70423 |
| G.3 | 97633 38325 85148 32213 57704 99646 |
| G.4 | 0675 0139 5681 0672 |
| G.5 | 3404 0730 5191 8623 0203 1764 |
| G.6 | 087 526 606 |
| G.7 | 88 86 00 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 4, 6 | 0, 3 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 3, 5, 6 | 2, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 9 | 0, 1, 2, 2, 3 | 3 |
| 4 | 6, 8 | 0, 0, 6 | 4 |
| 5 | 9 | 1, 2, 7 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 8 | 7 |
| 8 | 1, 6, 7, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04(2) 06 | 0 | 00 30 |
| 1 | 13 15 | 1 | 81 91 |
| 2 | 22 23(2) 25 26 | 2 | 22 72 92 |
| 3 | 30 33 39 | 3 | 03 13 23(2) 33 |
| 4 | 46 48 | 4 | 04(2) 64 |
| 5 | 59 | 5 | 15 25 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06 26 46 86 |
| 7 | 72 75 | 7 | 87 |
| 8 | 81 86 87 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 91 92 | 9 | 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 ×2 06 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 22 23 ×2 25 26 |
| 3 | 30 33 39 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 81 86 87 88 |
| 9 | 91 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 25 | 05 |
| G.7 | 372 | 787 | 169 |
| G.6 | 9291 5162 9495 | 8759 3376 1628 | 4215 7569 7644 |
| G.5 | 3915 | 4585 | 6586 |
| G.4 | 29408 74447 84316 06987 80607 52524 88690 | 76783 43243 79146 45927 71146 07747 96872 | 96066 75570 93603 90930 04892 82560 17412 |
| G.3 | 89341 18587 | 90302 41219 | 44578 48159 |
| G.2 | 23666 | 11086 | 00722 |
| G.1 | 12623 | 86640 | 56287 |
| ĐB | 511572 | 509600 | 323207 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0, 2 | 3, 5, 7 |
| 1 | 5, 6 | 9 | 2, 5 |
| 2 | 3, 4 | 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 1, 7 | 0, 3, 6, 6, 7 | 4 |
| 5 | 9 | 9 | |
| 6 | 2, 6 | 0, 6, 9, 9 | |
| 7 | 2, 2, 6 | 2, 6 | 0, 8 |
| 8 | 7, 7 | 3, 5, 6, 7 | 6, 7 |
| 9 | 0, 1, 5 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 99 |
| G.7 | 707 | 855 |
| G.6 | 0051 5730 1242 | 7360 3487 9850 |
| G.5 | 6307 | 1275 |
| G.4 | 78192 22716 50881 51868 43492 26482 37805 | 37885 95710 96091 01347 19456 59937 44022 |
| G.3 | 88195 63881 | 22914 55825 |
| G.2 | 09308 | 18030 |
| G.1 | 73901 | 79096 |
| ĐB | 95192 | 27006 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 7, 8 | 6 |
| 1 | 6 | 0, 4 |
| 2 | 4 | 2, 5 |
| 3 | 0 | 0, 7 |
| 4 | 2 | 7 |
| 5 | 1 | 0, 5, 6 |
| 6 | 8 | 0 |
| 7 | 5 | |
| 8 | 1, 1, 2 | 5, 7 |
| 9 | 2, 2, 2, 5 | 1, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.