Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 19/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 51373 |
| G.1 | 75291 |
| G.2 | 09472 80558 |
| G.3 | 16835 78885 52057 70768 90606 23201 |
| G.4 | 9520 5946 9397 8379 |
| G.5 | 0263 4689 0159 1577 8524 9761 |
| G.6 | 384 520 638 |
| G.7 | 73 56 94 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 2, 2 | 0 |
| 1 | 0, 6, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 4 | 7 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 6, 7, 7 | 3 |
| 4 | 6 | 2, 8, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7, 8, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 8 | 0, 4, 5 | 6 |
| 7 | 2, 3, 3, 7, 9, 9 | 5, 7, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5, 9 | 3, 5, 6 | 8 |
| 9 | 1, 4, 7 | 5, 7, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 | 0 | 20(2) |
| 1 | — | 1 | 01 61 91 |
| 2 | 20(2) 24 | 2 | 72 |
| 3 | 35 38 | 3 | 63 73(2) |
| 4 | 46 | 4 | 24 84 94 |
| 5 | 56 57 58 59 | 5 | 35 85 |
| 6 | 61 63 68 | 6 | 06 46 56 |
| 7 | 72 73(2) 77 79(2) | 7 | 57 77 97 |
| 8 | 84 85 89 | 8 | 38 58 68 |
| 9 | 91 94 97 | 9 | 59 79(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 |
| 1 | — |
| 2 | 20 ×2 24 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 57 58 59 |
| 6 | 61 63 68 |
| 7 | 72 73 ×2 77 79 ×2 |
| 8 | 84 85 89 |
| 9 | 91 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 85 | 87 |
| G.7 | 535 | 087 | 440 |
| G.6 | 6062 7260 1293 | 3959 8750 5645 | 2651 8011 2095 |
| G.5 | 7925 | 7390 | 8133 |
| G.4 | 76957 88594 27913 42147 53888 03554 07559 | 20104 65783 93745 50048 83179 04448 64044 | 68978 86495 16436 96683 39090 58634 45567 |
| G.3 | 21898 09549 | 39268 40530 | 06381 85813 |
| G.2 | 98623 | 57816 | 69860 |
| G.1 | 92531 | 69040 | 48868 |
| ĐB | 592930 | 533827 | 421161 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 3 | 6 | 1, 3 |
| 2 | 3, 5 | 7 | |
| 3 | 0, 1, 5 | 0 | 3, 4, 6 |
| 4 | 7, 9 | 0, 4, 5, 5, 8, 8 | 0 |
| 5 | 4, 7, 7, 9 | 0, 9 | 1 |
| 6 | 0, 2 | 8 | 0, 1, 7, 8 |
| 7 | 9 | 8 | |
| 8 | 8 | 3, 5, 7 | 1, 3, 7 |
| 9 | 3, 4, 8 | 0 | 0, 5, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 64 | 03 |
| G.7 | 375 | 887 | 756 |
| G.6 | 6891 7187 6556 | 9200 4465 2030 | 8255 1483 0620 |
| G.5 | 5027 | 6468 | 2495 |
| G.4 | 39704 59646 56969 01173 92204 51647 27068 | 57694 80273 87958 99087 28456 83703 41805 | 77305 48650 03954 20674 67926 81584 81174 |
| G.3 | 63480 03821 | 03550 70948 | 89313 16000 |
| G.2 | 25294 | 91004 | 92304 |
| G.1 | 81498 | 99132 | 53639 |
| ĐB | 20559 | 25306 | 85399 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 0, 3, 4, 5, 6 | 0, 3, 4, 5 |
| 1 | 3 | ||
| 2 | 1, 7 | 0, 6 | |
| 3 | 0, 2 | 9 | |
| 4 | 6, 6, 7 | 8 | |
| 5 | 6, 9 | 0, 6, 8 | 0, 4, 5, 6 |
| 6 | 8, 9 | 4, 5, 8 | |
| 7 | 3, 5 | 3 | 4, 4 |
| 8 | 0, 7 | 7, 7 | 3, 4 |
| 9 | 1, 4, 8 | 4 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.