Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 19/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 65912 |
| G.1 | 79840 |
| G.2 | 82042 34063 |
| G.3 | 28539 97218 91412 25346 06559 35755 |
| G.4 | 8027 6624 9817 9583 |
| G.5 | 2209 8651 1041 6296 6091 7135 |
| G.6 | 721 850 190 |
| G.7 | 46 20 51 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 4, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 7, 8 | 2, 4, 5, 5, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4, 7 | 1, 1, 4 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 6, 6 | 2 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 5, 9 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 3 | 4, 4, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 7 | |
| 8 | 0, 3 | 1 | 8 |
| 9 | 0, 1, 6 | 0, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 40 50 80 90 |
| 1 | 12(2) 17 18 | 1 | 21 41 51(2) 91 |
| 2 | 20 21 24 27 | 2 | 12(2) 42 |
| 3 | 35 39 | 3 | 63 83 |
| 4 | 40 41 42 46(2) | 4 | 24 |
| 5 | 50 51(2) 55 59 | 5 | 35 55 |
| 6 | 63 | 6 | 46(2) 96 |
| 7 | — | 7 | 17 27 |
| 8 | 80 83 | 8 | 18 |
| 9 | 90 91 96 | 9 | 09 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 ×2 17 18 |
| 2 | 20 21 24 27 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 40 41 42 46 ×2 |
| 5 | 50 51 ×2 55 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | — |
| 8 | 80 83 |
| 9 | 90 91 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 16 | 26 |
| G.7 | 818 | 280 | 493 |
| G.6 | 4957 9408 3900 | 3149 5654 3274 | 4677 9347 8207 |
| G.5 | 0686 | 9306 | 4161 |
| G.4 | 42243 21194 26796 80474 04832 71392 15440 | 89862 81154 64037 29553 45155 94242 47678 | 64335 42952 73511 73826 61012 66016 67700 |
| G.3 | 42244 90768 | 77945 86550 | 84395 38269 |
| G.2 | 40768 | 08490 | 70607 |
| G.1 | 39137 | 72927 | 40367 |
| ĐB | 030908 | 578110 | 920076 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 8 | 6 | 0, 7, 7 |
| 1 | 8 | 0, 6 | 1, 2, 6 |
| 2 | 7 | 6, 6 | |
| 3 | 2, 7 | 7 | 5 |
| 4 | 0, 3, 4 | 2, 5, 9 | 7 |
| 5 | 7 | 0, 3, 4, 4, 5 | 2 |
| 6 | 8, 8 | 2 | 1, 7, 9 |
| 7 | 4 | 4, 8 | 6, 7 |
| 8 | 6 | 0 | |
| 9 | 2, 4, 6, 8 | 0 | 3, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 38 |
| G.7 | 280 | 964 |
| G.6 | 9742 4144 4809 | 7377 6345 7021 |
| G.5 | 4172 | 7056 |
| G.4 | 38395 72267 10498 65005 98754 05503 64239 | 72113 53801 43765 93868 32932 33389 98102 |
| G.3 | 93959 66164 | 15792 34638 |
| G.2 | 97642 | 92418 |
| G.1 | 14600 | 67408 |
| ĐB | 46423 | 73111 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 9 | 1, 2, 8 |
| 1 | 1, 3, 8 | |
| 2 | 3 | 1 |
| 3 | 9 | 2, 8, 8 |
| 4 | 2, 2, 4 | 5 |
| 5 | 4, 7, 9 | 6 |
| 6 | 4, 7 | 4, 5, 8 |
| 7 | 2 | 7 |
| 8 | 0 | 9 |
| 9 | 5, 8 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.