Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 24/08/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 27548 |
| G.1 | 25627 |
| G.2 | 14531 13451 |
| G.3 | 45215 80713 21397 31627 49258 41287 |
| G.4 | 4952 5482 3195 6806 |
| G.5 | 9537 3846 1300 2996 0256 4199 |
| G.6 | 553 059 917 |
| G.7 | 77 88 69 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 0 | 0 |
| 1 | 3, 5, 7 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 7, 7 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 6, 7 | 1, 5 | 3 |
| 4 | 6, 8 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 3, 6, 8, 9 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 3, 4, 5, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 1, 2, 2, 3, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 7, 8 | 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6, 7, 9 | 5, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 | 0 | 00 |
| 1 | 13 15 17 | 1 | 31 51 |
| 2 | 27(2) | 2 | 52 82 |
| 3 | 31 36 37 | 3 | 13 53 |
| 4 | 46 48 | 4 | — |
| 5 | 51 52 53 56 58 59 | 5 | 15 95 |
| 6 | 69 | 6 | 06 36 46 56 96 |
| 7 | 77 | 7 | 17 27(2) 37 77 87 97 |
| 8 | 82 87 88 | 8 | 48 58 88 |
| 9 | 95 96 97 99 | 9 | 59 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 13 15 17 |
| 2 | 27 ×2 |
| 3 | 31 36 37 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 51 52 53 56 58 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 87 88 |
| 9 | 95 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 34 | 24 |
| G.7 | 354 | 898 | 045 |
| G.6 | 4715 6977 1301 | 9526 2663 2953 | 7452 7889 1156 |
| G.5 | 3673 | 8668 | 4128 |
| G.4 | 31170 71941 15347 56822 77580 39057 62605 | 71588 08049 91728 17191 40113 74069 94153 | 68661 58152 98270 22365 51217 17070 93641 |
| G.3 | 00802 48061 | 74875 27289 | 13211 48241 |
| G.2 | 64707 | 13515 | 09455 |
| G.1 | 48372 | 56129 | 21342 |
| ĐB | 448335 | 589565 | 286523 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 32 |
| G.7 | 182 | 494 |
| G.6 | 4792 8392 5338 | 8136 8188 0587 |
| G.5 | 9505 | 5427 |
| G.4 | 94023 67233 85843 85930 89396 09149 50301 | 68368 39566 69912 62352 92511 50936 05045 |
| G.3 | 00768 86756 | 09607 99469 |
| G.2 | 50932 | 55471 |
| G.1 | 86447 | 52194 |
| ĐB | 92500 | 47237 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.