Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 02/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 26844 |
| G.1 | 68033 |
| G.2 | 13918 10472 |
| G.3 | 78376 18177 34221 49207 15539 27817 |
| G.4 | 4183 0576 3598 5395 |
| G.5 | 1108 3972 7607 8506 4491 8927 |
| G.6 | 905 699 723 |
| G.7 | 54 05 67 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 6, 7, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 7, 8 | 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 7 | 7, 7 | 2 |
| 3 | 3, 9 | 2, 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 5 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 0, 9 | 5 |
| 6 | 7 | 0, 7, 7 | 6 |
| 7 | 2, 2, 3, 6, 6, 7 | 0, 0, 1, 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 1, 9 | 8 |
| 9 | 1, 5, 8, 9 | 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) 06 07(2) 08 | 0 | — |
| 1 | 17 18 | 1 | 21 91 |
| 2 | 21 23 27 | 2 | 72(2) |
| 3 | 33 39 | 3 | 23 33 73 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44 54 |
| 5 | 54 | 5 | 05(2) 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06 76(2) |
| 7 | 72(2) 73 76(2) 77 | 7 | 07(2) 17 27 67 77 |
| 8 | 83 | 8 | 08 18 98 |
| 9 | 91 95 98 99 | 9 | 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 06 07 ×2 08 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 21 23 27 |
| 3 | 33 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 ×2 73 76 ×2 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 95 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 37 | 89 |
| G.7 | 653 | 505 | 514 |
| G.6 | 2592 8153 1218 | 4118 9376 4974 | 3125 7355 6285 |
| G.5 | 9094 | 7007 | 3823 |
| G.4 | 17313 67725 47512 53527 75937 08995 98557 | 68126 49050 92105 66249 60638 87237 64190 | 90846 99683 34328 98533 32154 42185 04319 |
| G.3 | 24523 32318 | 10820 00840 | 31601 07102 |
| G.2 | 68219 | 32924 | 46600 |
| G.1 | 68230 | 50205 | 21012 |
| ĐB | 686849 | 288454 | 727458 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 5, 7 | 0, 1, 2 | |
| 1 | 2, 3, 8, 8, 9 | 8 | 2, 4, 9 |
| 2 | 3, 5, 5, 7 | 0, 4, 6 | 3, 5, 8 |
| 3 | 0, 7 | 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 9 | 6 |
| 5 | 3, 3, 7 | 0, 4 | 4, 5, 8 |
| 6 | |||
| 7 | 4, 6 | ||
| 8 | 3, 5, 5, 9 | ||
| 9 | 2, 4, 5 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 85 |
| G.7 | 937 | 171 |
| G.6 | 2935 9732 2584 | 1963 7473 4929 |
| G.5 | 6226 | 6395 |
| G.4 | 52917 13389 17254 85282 54253 55510 13900 | 94809 68669 43484 84890 20477 11336 23369 |
| G.3 | 40391 83139 | 61657 02304 |
| G.2 | 35329 | 79076 |
| G.1 | 71715 | 66755 |
| ĐB | 50331 | 52793 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 4, 9 |
| 1 | 0, 5, 7 | |
| 2 | 6, 9 | 9 |
| 3 | 1, 2, 5, 7, 9 | 6 |
| 4 | ||
| 5 | 3, 4 | 5, 7 |
| 6 | 3, 9, 9 | |
| 7 | 1, 3, 6, 7 | |
| 8 | 2, 4, 9 | 4, 5 |
| 9 | 1, 5 | 0, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.