Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 05/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 07463 |
| G.1 | 39288 |
| G.2 | 93590 33804 |
| G.3 | 04572 42793 08426 23159 97079 52826 |
| G.4 | 7039 7791 5158 9262 |
| G.5 | 5163 7973 1253 9147 0264 0843 |
| G.6 | 106 342 480 |
| G.7 | 38 19 18 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 8, 9 | 9 | 1 |
| 2 | 6, 6 | 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 4, 5, 6, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 3, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 2, 3, 3, 4 | 0, 2, 2 | 6 |
| 7 | 2, 3, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 1, 3, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3, 8 | 1, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 | 0 | 80 90 |
| 1 | 18 19 | 1 | 91 |
| 2 | 26(2) | 2 | 42 62 72 |
| 3 | 38 39 | 3 | 43 53 63(2) 73 93 |
| 4 | 42 43 47 | 4 | 04 64 |
| 5 | 53 58 59 | 5 | — |
| 6 | 62 63(2) 64 | 6 | 06 26(2) |
| 7 | 72 73 79 | 7 | 47 |
| 8 | 80 88 | 8 | 18 38 58 88 98 |
| 9 | 90 91 93 98 | 9 | 19 39 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 26 ×2 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 42 43 47 |
| 5 | 53 58 59 |
| 6 | 62 63 ×2 64 |
| 7 | 72 73 79 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 90 91 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 38 | 90 |
| G.7 | 614 | 628 | 121 |
| G.6 | 5379 8713 4943 | 4896 3620 8553 | 0154 2405 2790 |
| G.5 | 5487 | 3080 | 1551 |
| G.4 | 27724 89248 14212 32767 68868 73591 17338 | 72672 78253 56863 03793 23944 42086 53882 | 94011 66261 28431 12864 22895 05340 60002 |
| G.3 | 60232 74592 | 37649 69627 | 48989 23725 |
| G.2 | 80331 | 28665 | 01817 |
| G.1 | 53060 | 37465 | 30080 |
| ĐB | 735104 | 974494 | 838960 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 5 | |
| 1 | 2, 3, 4 | 1, 7 | |
| 2 | 4 | 0, 7, 8 | 1, 5 |
| 3 | 1, 2, 8 | 8 | 1 |
| 4 | 2, 3, 8 | 4, 9 | 0 |
| 5 | 3, 3 | 1, 4 | |
| 6 | 0, 7, 8 | 3, 5, 5 | 0, 1, 4 |
| 7 | 9 | 2 | |
| 8 | 7 | 0, 2, 6 | 0, 9 |
| 9 | 1, 2 | 3, 4, 6 | 0, 0, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 45 |
| G.7 | 861 | 560 |
| G.6 | 1859 8043 6425 | 2836 5747 9757 |
| G.5 | 5580 | 4951 |
| G.4 | 54370 88342 55332 07670 59838 55550 27141 | 75065 06456 35601 34147 80891 28809 46667 |
| G.3 | 77542 76446 | 44954 32688 |
| G.2 | 90828 | 44544 |
| G.1 | 92835 | 50260 |
| ĐB | 99327 | 09229 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | |
| 1 | ||
| 2 | 5, 7, 8 | 9 |
| 3 | 2, 5, 8 | 6 |
| 4 | 1, 2, 2, 3, 6 | 4, 5, 7, 7 |
| 5 | 0, 9 | 1, 4, 6, 7 |
| 6 | 1 | 0, 0, 5, 7 |
| 7 | 0, 0 | |
| 8 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.