Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 54446 |
| G.1 | 97886 |
| G.2 | 65020 05922 |
| G.3 | 81911 71722 03888 38432 30432 72390 |
| G.4 | 7431 6823 0733 9601 |
| G.5 | 0564 9766 4308 8378 1125 8451 |
| G.6 | 987 038 835 |
| G.7 | 83 96 66 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 2, 9 | 0 |
| 1 | 1 | 0, 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 3, 5 | 2, 2, 3, 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 3, 5, 8 | 2, 3, 8 | 3 |
| 4 | 6 | 6 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 4, 6, 6 | 4, 5, 6, 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 8 | 8 | 7 |
| 8 | 3, 6, 7, 8 | 0, 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 20 90 |
| 1 | 11 | 1 | 01 11 31 51 |
| 2 | 20 22(2) 23 25 | 2 | 22(2) 32(2) |
| 3 | 31 32(2) 33 35 38 | 3 | 23 33 83 |
| 4 | 46 | 4 | 64 |
| 5 | 51 56 | 5 | 25 35 |
| 6 | 64 66(2) | 6 | 46 56 66(2) 86 96 |
| 7 | 78 | 7 | 87 |
| 8 | 83 86 87 88 | 8 | 08 38 78 88 |
| 9 | 90 96 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 22 ×2 23 25 |
| 3 | 31 32 ×2 33 35 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 64 66 ×2 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 86 87 88 |
| 9 | 90 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 36 | 65 |
| G.7 | 092 | 079 | 853 |
| G.6 | 6356 9004 4558 | 3600 5020 6219 | 5608 6811 8051 |
| G.5 | 8006 | 9247 | 3278 |
| G.4 | 47347 35096 88829 09425 87656 42021 88201 | 24950 57767 21461 55870 08516 37264 56328 | 04095 10706 30279 57859 91634 61060 06917 |
| G.3 | 65856 00914 | 45255 14079 | 50778 71927 |
| G.2 | 94720 | 58433 | 86043 |
| G.1 | 34213 | 06319 | 81553 |
| ĐB | 980427 | 402190 | 896110 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6 | 0 | 6, 8 |
| 1 | 3, 4 | 6, 9, 9 | 0, 1, 7 |
| 2 | 0, 1, 5, 7, 9 | 0, 8 | 7 |
| 3 | 4 | 3, 6 | 4 |
| 4 | 7 | 7 | 3 |
| 5 | 6, 6, 6, 8 | 0, 5 | 1, 3, 3, 9 |
| 6 | 1, 4, 7 | 0, 5 | |
| 7 | 0, 9, 9 | 8, 8, 9 | |
| 8 | |||
| 9 | 2, 6 | 0 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 14 | 14 |
| G.7 | 999 | 547 | 181 |
| G.6 | 2302 5107 7959 | 6322 7311 8457 | 1599 9544 6039 |
| G.5 | 4170 | 9146 | 2630 |
| G.4 | 16414 60039 93874 53602 92834 51163 16975 | 90941 17298 74487 93775 01429 80919 99559 | 17223 59438 49892 59162 40335 62317 30600 |
| G.3 | 84619 70142 | 02488 01745 | 55550 84959 |
| G.2 | 06658 | 68935 | 44081 |
| G.1 | 04457 | 76003 | 57428 |
| ĐB | 64455 | 09238 | 03609 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 6, 7 | 3 | 0, 9 |
| 1 | 4, 9 | 1, 4, 9 | 4, 7 |
| 2 | 2, 9 | 3, 8 | |
| 3 | 4, 9 | 5, 8 | 0, 5, 8, 9 |
| 4 | 2 | 1, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 5, 7, 8, 9 | 7, 9 | 0, 9 |
| 6 | 3 | 2 | |
| 7 | 0, 4, 5 | 5 | |
| 8 | 7, 8 | 1, 1 | |
| 9 | 9 | 8 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.