Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 10/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 07959 |
| G.1 | 07890 |
| G.2 | 00584 53051 |
| G.3 | 34748 87317 26568 36946 09867 43712 |
| G.4 | 4867 8870 4479 6641 |
| G.5 | 5319 8190 2086 3949 7823 6495 |
| G.6 | 620 556 119 |
| G.7 | 97 95 32 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 7, 9, 9 | 0 |
| 1 | 2, 7, 9, 9 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2 | 2 | 3 |
| 4 | 1, 6, 8, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 6, 9 | 9, 9 | 5 |
| 6 | 7, 7, 8 | 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 1, 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 0, 0, 5, 5, 7 | 1, 1, 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 20 70 90(2) |
| 1 | 12 17 19(2) | 1 | 41 51 |
| 2 | 20 23 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23 |
| 4 | 41 46 48 49 | 4 | 84 |
| 5 | 51 56 59 | 5 | 95(2) |
| 6 | 67(2) 68 | 6 | 46 56 86 |
| 7 | 70 79 | 7 | 17 67(2) 97 |
| 8 | 84 86 | 8 | 48 68 |
| 9 | 90(2) 95(2) 97 | 9 | 19(2) 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12 17 19 ×2 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 46 48 49 |
| 5 | 51 56 59 |
| 6 | 67 ×2 68 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 84 86 |
| 9 | 90 ×2 95 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 95 | 26 | 87 |
| G.7 | 092 | 690 | 183 | 015 |
| G.6 | 1758 5888 3611 | 6069 6525 4377 | 8088 2450 5231 | 4140 0197 7325 |
| G.5 | 8892 | 1363 | 0016 | 4578 |
| G.4 | 40414 90002 41095 93755 50268 75854 23847 | 35147 66766 63442 47630 93889 54999 53729 | 23705 69263 76903 13596 98887 78254 83795 | 54581 65497 08954 94397 03334 92095 56947 |
| G.3 | 41809 12586 | 72236 76718 | 08492 77243 | 61652 02165 |
| G.2 | 82613 | 96096 | 54389 | 24411 |
| G.1 | 90454 | 36670 | 08522 | 22578 |
| ĐB | 235153 | 120406 | 923104 | 509075 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 6 | 3, 4, 5 | |
| 1 | 1, 3, 4 | 8 | 6 | 1, 5 |
| 2 | 5, 9 | 2, 6 | 5 | |
| 3 | 0, 6 | 1 | 4 | |
| 4 | 7 | 2, 7 | 3 | 0, 7 |
| 5 | 3, 4, 4, 5, 8 | 0, 4 | 2, 4 | |
| 6 | 8 | 3, 6, 9 | 3 | 5 |
| 7 | 3 | 0, 7 | 5, 8, 8 | |
| 8 | 6, 8 | 9 | 3, 7, 8, 9 | 1, 7 |
| 9 | 2, 2, 5 | 0, 5, 6, 9 | 2, 5, 6 | 5, 7, 7, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 62 | 28 |
| G.7 | 234 | 731 | 834 |
| G.6 | 7065 1950 3160 | 8726 3221 9186 | 4703 0496 2866 |
| G.5 | 0356 | 4484 | 4370 |
| G.4 | 34228 19971 11252 93862 09011 82638 78877 | 72620 05004 79347 60215 07290 24117 94474 | 55554 42961 66797 86357 79759 40564 25539 |
| G.3 | 38653 14250 | 90788 96578 | 49485 74010 |
| G.2 | 73542 | 85082 | 81733 |
| G.1 | 58023 | 57713 | 67766 |
| ĐB | 15997 | 28597 | 69283 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3 | |
| 1 | 1 | 3, 5, 7 | 0 |
| 2 | 3, 6, 8 | 0, 1, 6 | 8 |
| 3 | 4, 8 | 1 | 3, 4, 9 |
| 4 | 2 | 7 | |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 6 | 4, 7, 9 | |
| 6 | 0, 2, 5 | 2 | 1, 4, 6, 6 |
| 7 | 1, 7 | 4, 8 | 0 |
| 8 | 2, 4, 6, 8 | 3, 5 | |
| 9 | 7 | 0, 7 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.