Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 12/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 80285 |
| G.1 | 86654 |
| G.2 | 62186 92922 |
| G.3 | 05652 68935 34581 72648 78245 85943 |
| G.4 | 3393 8854 0266 7586 |
| G.5 | 6992 5879 1617 2787 2412 2090 |
| G.6 | 700 034 790 |
| G.7 | 08 09 01 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8, 9 | 0, 9, 9 | 0 |
| 1 | 2, 7 | 0, 8 | 1 |
| 2 | 2 | 1, 2, 5, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5, 8 | 3, 5, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4 | 3, 4, 8 | 5 |
| 6 | 6 | 6, 8, 8 | 6 |
| 7 | 9 | 1, 8 | 7 |
| 8 | 1, 5, 6, 6, 7, 8 | 0, 4, 8 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 3 | 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 08 09 | 0 | 00 90(2) |
| 1 | 12 17 | 1 | 01 81 |
| 2 | 22 | 2 | 12 22 52 92 |
| 3 | 34 35 | 3 | 43 93 |
| 4 | 43 45 48 | 4 | 34 54(2) |
| 5 | 52 54(2) | 5 | 35 45 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66 86(2) |
| 7 | 79 | 7 | 17 87 |
| 8 | 81 85 86(2) 87 88 | 8 | 08 48 88 |
| 9 | 90(2) 92 93 | 9 | 09 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 08 09 |
| 1 | 12 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 35 |
| 4 | 43 45 48 |
| 5 | 52 54 ×2 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 85 86 ×2 87 88 |
| 9 | 90 ×2 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 81 | 07 |
| G.7 | 941 | 304 | 783 |
| G.6 | 9381 2070 4344 | 2346 1394 0327 | 9762 5884 8018 |
| G.5 | 2205 | 1524 | 6802 |
| G.4 | 49465 05812 55508 56898 28624 12386 04340 | 98110 16812 15429 73374 71846 74261 03245 | 36470 09427 03577 84135 13500 34128 40974 |
| G.3 | 17398 81733 | 64616 88524 | 31148 04482 |
| G.2 | 58636 | 93909 | 08642 |
| G.1 | 53016 | 86830 | 07773 |
| ĐB | 449608 | 889032 | 087900 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 8 | 4, 9 | 0, 0, 2, 7 |
| 1 | 2, 6 | 0, 2, 6 | 8 |
| 2 | 4 | 4, 4, 7, 9 | 7, 8 |
| 3 | 3, 6 | 0, 2 | 5 |
| 4 | 0, 1, 4 | 5, 6, 6 | 2, 8 |
| 5 | 7 | ||
| 6 | 5 | 1 | 2 |
| 7 | 0 | 4 | 0, 3, 4, 7 |
| 8 | 1, 6 | 1 | 2, 3, 4 |
| 9 | 8, 8 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 55 |
| G.7 | 512 | 961 |
| G.6 | 2946 3860 0682 | 5405 9605 5020 |
| G.5 | 5132 | 5711 |
| G.4 | 45929 87567 81840 45937 34298 32697 77154 | 13475 18384 89113 34048 14605 65505 97242 |
| G.3 | 29266 71366 | 07308 55212 |
| G.2 | 40636 | 38514 |
| G.1 | 85804 | 13416 |
| ĐB | 01521 | 63053 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.