Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 15/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 48722 |
| G.1 | 51927 |
| G.2 | 84122 99263 |
| G.3 | 29939 31845 52391 84860 12701 88061 |
| G.4 | 8789 5910 9056 6631 |
| G.5 | 9802 0371 4885 9055 7655 1031 |
| G.6 | 467 440 906 |
| G.7 | 03 48 55 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 6 | 1, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 3, 3, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 7 | 0, 2, 2 | 2 |
| 3 | 1, 1, 9 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 0, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 5, 5, 5, 6 | 4, 5, 5, 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 7 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 1 | 2, 6 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 | 0 | 10 40 60 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01 31(2) 61 71 91 |
| 2 | 22(2) 27 | 2 | 02 22(2) |
| 3 | 31(2) 39 | 3 | 03 63 |
| 4 | 40 45 48 | 4 | — |
| 5 | 55(3) 56 | 5 | 45 55(3) 85 |
| 6 | 60 61 63 67 | 6 | 06 56 |
| 7 | 71 | 7 | 27 67 |
| 8 | 85 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90 91 | 9 | 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 ×2 27 |
| 3 | 31 ×2 39 |
| 4 | 40 45 48 |
| 5 | 55 ×3 56 |
| 6 | 60 61 63 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 08 | 44 |
| G.7 | 338 | 944 | 038 |
| G.6 | 3758 4503 6196 | 3441 3688 8217 | 4251 6125 5817 |
| G.5 | 8710 | 2987 | 7234 |
| G.4 | 33142 93720 02776 12459 14334 87979 78134 | 71695 05845 76725 07628 38008 11158 60383 | 11348 55236 42376 84179 37984 73491 60281 |
| G.3 | 29383 33274 | 97889 01116 | 47691 72583 |
| G.2 | 82375 | 48060 | 27062 |
| G.1 | 25080 | 66273 | 70743 |
| ĐB | 598620 | 555748 | 706751 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 56 |
| G.7 | 444 | 919 |
| G.6 | 6489 5118 4769 | 4217 2325 7470 |
| G.5 | 6483 | 2510 |
| G.4 | 17082 92842 82582 16878 91857 67948 48724 | 44496 48428 15381 98243 18728 29029 51864 |
| G.3 | 99040 38906 | 04405 54245 |
| G.2 | 88870 | 85657 |
| G.1 | 90370 | 81357 |
| ĐB | 01191 | 39589 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.