Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 18/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02959 |
| G.1 | 49690 |
| G.2 | 58035 18035 |
| G.3 | 30321 36841 75131 31118 86376 67331 |
| G.4 | 8034 6938 0187 5046 |
| G.5 | 7708 4981 5819 6707 6459 5879 |
| G.6 | 997 143 514 |
| G.7 | 68 17 85 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 4, 7, 8, 9 | 2, 3, 3, 4, 8 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 4, 5, 5, 8 | 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 6 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 5, 9, 9 | 3, 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 8 | 4, 7 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 0, 1, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 5, 7 | 0, 1, 3, 6 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 1, 5, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 | 0 | 90 |
| 1 | 14 17 18 19 | 1 | 21 31(2) 41 81 |
| 2 | 21 | 2 | — |
| 3 | 31(2) 34 35(2) 38 | 3 | 43 |
| 4 | 41 43 46 | 4 | 14 34 |
| 5 | 55 59(2) | 5 | 35(2) 55 85 |
| 6 | 68 | 6 | 46 76 |
| 7 | 76 79 | 7 | 07 17 87 97 |
| 8 | 81 85 87 | 8 | 08 18 38 68 |
| 9 | 90 97 | 9 | 19 59(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 |
| 1 | 14 17 18 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31 ×2 34 35 ×2 38 |
| 4 | 41 43 46 |
| 5 | 55 59 ×2 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 81 85 87 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 84 | 37 |
| G.7 | 972 | 296 | 465 |
| G.6 | 5121 4393 5455 | 9793 2834 3501 | 7650 0294 6586 |
| G.5 | 5212 | 5184 | 5619 |
| G.4 | 60736 00627 40384 69212 96834 92974 14956 | 83409 00745 68744 06594 94549 06657 59755 | 53478 04104 97576 31745 17232 88113 78804 |
| G.3 | 77609 89891 | 40954 56859 | 40740 06998 |
| G.2 | 93058 | 20242 | 31603 |
| G.1 | 95534 | 49766 | 10907 |
| ĐB | 775529 | 000799 | 937095 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 9 | 3, 4, 4, 7 |
| 1 | 2, 2 | 3, 9 | |
| 2 | 1, 7, 9 | ||
| 3 | 4, 4, 5, 6 | 4 | 2, 7 |
| 4 | 2, 4, 5, 9 | 0, 5 | |
| 5 | 5, 6, 8 | 4, 5, 7, 9 | 0 |
| 6 | 6 | 5 | |
| 7 | 2, 4 | 6, 8 | |
| 8 | 4 | 4, 4 | 6 |
| 9 | 1, 3 | 3, 4, 6, 9 | 4, 5, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 07 |
| G.7 | 881 | 876 |
| G.6 | 8819 0409 3266 | 3210 1165 8753 |
| G.5 | 1408 | 7873 |
| G.4 | 05720 12083 53330 44274 76687 12602 35080 | 05380 53257 42616 86831 27243 66090 14620 |
| G.3 | 24423 09327 | 92877 22772 |
| G.2 | 90392 | 91953 |
| G.1 | 27247 | 89346 |
| ĐB | 91027 | 24349 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.