Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 20/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 71463 |
| G.1 | 87423 |
| G.2 | 97359 80733 |
| G.3 | 15626 40089 12581 02667 08743 47206 |
| G.4 | 8155 7132 7754 9027 |
| G.5 | 1373 5001 1312 6312 4315 6099 |
| G.6 | 515 683 103 |
| G.7 | 88 26 09 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6, 9 | 0 | |
| 1 | 2, 2, 5, 5 | 0, 8 | 1 |
| 2 | 3, 6, 6, 7 | 1, 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 3, 9 | 0, 2, 3, 4, 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3 | 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 9 | 1, 1, 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 0, 2, 2 | 6 |
| 7 | 3 | 2, 6 | 7 |
| 8 | 1, 3, 8, 9 | 8 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 3, 5, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 06 09 | 0 | — |
| 1 | 12(2) 15(2) | 1 | 01 81 |
| 2 | 23 26(2) 27 | 2 | 12(2) 32 |
| 3 | 32 33 39 | 3 | 03 23 33 43 63 73 83 |
| 4 | 43 | 4 | 54 |
| 5 | 54 55 59 | 5 | 15(2) 55 |
| 6 | 63 67 | 6 | 06 26(2) |
| 7 | 73 | 7 | 27 67 |
| 8 | 81 83 88 89 | 8 | 88 |
| 9 | 99 | 9 | 09 39 59 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 09 |
| 1 | 12 ×2 15 ×2 |
| 2 | 23 26 ×2 27 |
| 3 | 32 33 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 55 59 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 83 88 89 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 83 | 77 |
| G.7 | 369 | 135 | 822 |
| G.6 | 2979 0511 8905 | 8582 3815 1858 | 1710 1176 1279 |
| G.5 | 7373 | 2035 | 8534 |
| G.4 | 94143 79355 78327 80651 23493 52213 12989 | 50689 39802 63877 48918 53549 60756 06696 | 84656 75078 86967 08163 63340 81983 31629 |
| G.3 | 10856 50154 | 49123 18348 | 82350 37367 |
| G.2 | 71552 | 34928 | 18249 |
| G.1 | 88348 | 38107 | 79331 |
| ĐB | 949615 | 483836 | 208867 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 37 |
| G.7 | 059 | 449 |
| G.6 | 7121 2058 6406 | 4755 5799 5401 |
| G.5 | 7336 | 7910 |
| G.4 | 24621 93347 34134 69269 41291 56223 36808 | 30589 25622 56172 26938 46532 47863 37370 |
| G.3 | 96304 47099 | 69565 11956 |
| G.2 | 00270 | 12856 |
| G.1 | 70056 | 27020 |
| ĐB | 14118 | 73971 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.