Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 23/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 27664 |
| G.1 | 79588 |
| G.2 | 97768 22496 |
| G.3 | 38316 22782 48738 72893 51444 91657 |
| G.4 | 1871 7448 6521 1355 |
| G.5 | 2234 9558 8188 5969 1485 7764 |
| G.6 | 104 688 484 |
| G.7 | 46 42 52 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | |
| 1 | 6 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 8 | 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 9 | 3 |
| 4 | 2, 4, 6, 8 | 0, 3, 4, 6, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2, 5, 7, 8 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 4, 4, 8, 9 | 1, 4, 9 | 6 |
| 7 | 1 | 5 | 7 |
| 8 | 2, 4, 5, 8, 8, 8 | 2, 3, 4, 5, 6, 8, 8, 8 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | — |
| 1 | 16 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 28 | 2 | 42 52 82 |
| 3 | 34 38 | 3 | 93 |
| 4 | 42 44 46 48 | 4 | 04 34 44 64(2) 84 |
| 5 | 52 55 57 58 | 5 | 55 85 |
| 6 | 64(2) 68 69 | 6 | 16 46 96 |
| 7 | 71 | 7 | 57 |
| 8 | 82 84 85 88(3) | 8 | 28 38 48 58 68 88(3) |
| 9 | 93 96 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 42 44 46 48 |
| 5 | 52 55 57 58 |
| 6 | 64 ×2 68 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 84 85 88 ×3 |
| 9 | 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 45 | 89 |
| G.7 | 749 | 539 | 863 |
| G.6 | 2982 0212 0431 | 5517 5201 4198 | 8768 9972 3348 |
| G.5 | 7447 | 9074 | 2442 |
| G.4 | 79773 88851 07553 16144 38630 47169 86806 | 28395 25571 37252 22897 86414 24664 62168 | 24831 08561 26135 84645 08530 38796 70387 |
| G.3 | 97811 50475 | 33341 44878 | 53973 35665 |
| G.2 | 99196 | 98278 | 36391 |
| G.1 | 47617 | 08361 | 81564 |
| ĐB | 113205 | 222036 | 436782 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 1 | |
| 1 | 1, 2, 7 | 4, 7 | |
| 2 | |||
| 3 | 0, 1 | 6, 9 | 0, 1, 5 |
| 4 | 4, 7, 9 | 1, 5 | 2, 5, 8 |
| 5 | 1, 2, 3 | 2 | |
| 6 | 9 | 1, 4, 8 | 1, 3, 4, 5, 8 |
| 7 | 3, 5 | 1, 4, 8, 8 | 2, 3 |
| 8 | 2 | 2, 7, 9 | |
| 9 | 6 | 5, 7, 8 | 1, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 45 |
| G.7 | 471 | 337 |
| G.6 | 2050 9651 8148 | 4040 4221 9003 |
| G.5 | 9058 | 9564 |
| G.4 | 77650 44279 55620 34287 00151 83925 53540 | 09599 58075 02835 77481 72915 53325 97992 |
| G.3 | 02661 05986 | 43651 81654 |
| G.2 | 97672 | 99320 |
| G.1 | 58013 | 03006 |
| ĐB | 43561 | 91425 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | |
| 1 | 3 | 5 |
| 2 | 0, 5 | 0, 1, 5, 5 |
| 3 | 5, 7 | |
| 4 | 0, 8 | 0, 5 |
| 5 | 0, 0, 1, 1, 8 | 1, 4 |
| 6 | 1, 1 | 4 |
| 7 | 1, 2, 9 | 5 |
| 8 | 1, 6, 7 | 1 |
| 9 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.