Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 25/09/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92365 |
| G.1 | 80046 |
| G.2 | 01491 24435 |
| G.3 | 12722 71019 51769 31719 39424 35158 |
| G.4 | 8714 4650 3861 8801 |
| G.5 | 9949 8612 3832 9945 8836 2388 |
| G.6 | 365 772 321 |
| G.7 | 91 45 72 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 5 | 0 |
| 1 | 2, 4, 9, 9 | 0, 2, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4 | 1, 2, 3, 7, 7 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 5, 5, 6, 9 | 1, 2 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 3, 4, 4, 6, 6 | 5 |
| 6 | 1, 5, 5, 9 | 3, 4 | 6 |
| 7 | 2, 2 | 7 | |
| 8 | 8 | 5, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1 | 0, 1, 1, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 50 |
| 1 | 12 14 19(2) | 1 | 01 21 61 91(2) |
| 2 | 21 22 24 | 2 | 12 22 32 72(2) |
| 3 | 32 35 36 | 3 | — |
| 4 | 45(2) 46 49 | 4 | 14 24 |
| 5 | 50 58 | 5 | 35 45(2) 65(2) |
| 6 | 61 65(2) 69 | 6 | 36 46 |
| 7 | 72(2) | 7 | — |
| 8 | 88 | 8 | 58 88 |
| 9 | 91(2) | 9 | 09 19(2) 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 12 14 19 ×2 |
| 2 | 21 22 24 |
| 3 | 32 35 36 |
| 4 | 45 ×2 46 49 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 61 65 ×2 69 |
| 7 | 72 ×2 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 59 | 28 | 27 |
| G.7 | 855 | 328 | 970 | 978 |
| G.6 | 7638 2561 5693 | 0442 3231 5427 | 8043 6019 2447 | 0646 3562 1108 |
| G.5 | 1563 | 2303 | 6913 | 0997 |
| G.4 | 90276 30201 53831 96815 13977 73014 49689 | 18557 54698 12156 56634 66591 07940 57245 | 66338 23592 54018 40458 30093 95032 79034 | 01745 36152 05998 41770 33661 43922 08526 |
| G.3 | 56671 29257 | 82843 88577 | 19771 46378 | 79514 65879 |
| G.2 | 18837 | 23215 | 27054 | 50956 |
| G.1 | 68030 | 56096 | 88550 | 22081 |
| ĐB | 914867 | 692649 | 492685 | 943397 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3 | 8 | |
| 1 | 4, 5 | 5 | 3, 8, 9 | 4 |
| 2 | 7, 8 | 8 | 2, 6, 7 | |
| 3 | 0, 1, 5, 7, 8 | 1, 4 | 2, 4, 8 | |
| 4 | 0, 2, 3, 5, 9 | 3, 7 | 5, 6 | |
| 5 | 5, 7 | 6, 7, 9 | 0, 4, 8 | 2, 6 |
| 6 | 1, 3, 7 | 1, 2 | ||
| 7 | 1, 6, 7 | 7 | 0, 1, 8 | 0, 8, 9 |
| 8 | 9 | 5 | 1 | |
| 9 | 3 | 1, 6, 8 | 2, 3 | 7, 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 25 | 17 |
| G.7 | 648 | 120 | 174 |
| G.6 | 8472 2126 0284 | 2899 3222 7961 | 5129 5142 8326 |
| G.5 | 9478 | 5750 | 8139 |
| G.4 | 35570 37245 15183 50559 10575 73371 84688 | 19605 18877 79935 40319 28701 80489 86141 | 86551 52634 59186 46020 14456 17054 26934 |
| G.3 | 13086 66963 | 67485 83619 | 60968 05311 |
| G.2 | 09751 | 24717 | 09644 |
| G.1 | 88555 | 34942 | 72559 |
| ĐB | 31732 | 67692 | 29639 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 5 | |
| 1 | 7, 9, 9 | 1, 7 | |
| 2 | 6 | 0, 2, 5 | 0, 6, 9 |
| 3 | 2 | 5 | 4, 4, 9, 9 |
| 4 | 5, 8 | 1, 2 | 2, 4 |
| 5 | 1, 5, 9 | 0 | 1, 4, 6, 9 |
| 6 | 3 | 1 | 8 |
| 7 | 0, 1, 2, 5, 8 | 7 | 4 |
| 8 | 3, 4, 6, 8 | 5, 9 | 6 |
| 9 | 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.