Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69236 |
| G.1 | 30114 |
| G.2 | 93322 25736 |
| G.3 | 40034 62216 16920 75957 09853 08569 |
| G.4 | 2964 7089 8995 6665 |
| G.5 | 0961 6118 6191 6297 3054 1498 |
| G.6 | 299 710 563 |
| G.7 | 75 37 80 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 0 | |
| 1 | 0, 4, 6, 8 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2 | 2 |
| 3 | 4, 6, 6, 7 | 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 5, 6 | 4 | |
| 5 | 3, 4, 4, 7 | 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 5, 9 | 1, 3, 3 | 6 |
| 7 | 5 | 3, 5, 9 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 1, 5, 7, 8, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 20 80 |
| 1 | 10 14 16 18 | 1 | 61 91 |
| 2 | 20 22 | 2 | 22 |
| 3 | 34 36(2) 37 | 3 | 53 63 |
| 4 | — | 4 | 14 34 54(2) 64 |
| 5 | 53 54(2) 57 | 5 | 65 75 95 |
| 6 | 61 63 64 65 69 | 6 | 16 36(2) |
| 7 | 75 | 7 | 37 57 97 |
| 8 | 80 89 | 8 | 18 98 |
| 9 | 91 95 97 98 99 | 9 | 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 14 16 18 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 34 36 ×2 37 |
| 4 | — |
| 5 | 53 54 ×2 57 |
| 6 | 61 63 64 65 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 91 95 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 01 | 12 | 05 |
| G.7 | 855 | 847 | 539 | 731 |
| G.6 | 9571 4521 4028 | 9827 0263 8093 | 3730 3834 0726 | 0298 3382 3377 |
| G.5 | 9890 | 1039 | 1824 | 0850 |
| G.4 | 16898 81666 75545 69452 06014 14305 18567 | 01514 15328 79568 54033 26776 02209 48204 | 06938 15639 38468 25764 91479 09741 11337 | 64434 57285 50803 32338 44118 96029 08731 |
| G.3 | 88533 94513 | 66059 49512 | 66608 11475 | 10286 90407 |
| G.2 | 03143 | 11073 | 94421 | 85898 |
| G.1 | 54012 | 00219 | 26407 | 60134 |
| ĐB | 433247 | 145187 | 633058 | 364849 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 4, 9 | 7, 8 | 3, 5, 7 |
| 1 | 2, 3, 4 | 2, 4, 9 | 2 | 8 |
| 2 | 0, 1, 8 | 7, 8 | 1, 4, 6 | 9 |
| 3 | 3 | 3, 9 | 0, 4, 7, 8, 9, 9 | 1, 1, 4, 4, 8 |
| 4 | 3, 5, 7 | 7 | 1 | 9 |
| 5 | 2, 5 | 9 | 8 | 0 |
| 6 | 6, 7 | 3, 8 | 4, 8 | |
| 7 | 1 | 3, 6 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 7 | 2, 5, 6 | ||
| 9 | 0, 8 | 3 | 8, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 99 | 35 |
| G.7 | 274 | 818 | 727 |
| G.6 | 8196 2525 1876 | 0991 2385 6393 | 9508 5548 5598 |
| G.5 | 0287 | 5778 | 4961 |
| G.4 | 60741 61013 47495 45504 40317 46885 44987 | 63477 88293 68595 10049 26359 47698 36941 | 30464 15190 41840 74987 70634 62878 54985 |
| G.3 | 54111 04784 | 62033 68753 | 08257 74857 |
| G.2 | 95930 | 84738 | 20733 |
| G.1 | 52982 | 19344 | 67124 |
| ĐB | 82723 | 26058 | 13722 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 8 | |
| 1 | 1, 3, 7 | 8 | |
| 2 | 3, 5, 8 | 2, 4, 7 | |
| 3 | 0 | 3, 8 | 3, 4, 5 |
| 4 | 1 | 1, 4, 9 | 0, 8 |
| 5 | 3, 8, 9 | 7, 7 | |
| 6 | 1, 4 | ||
| 7 | 4, 6 | 7, 8 | 8 |
| 8 | 2, 4, 5, 7, 7 | 5 | 5, 7 |
| 9 | 5, 6 | 1, 3, 3, 5, 8, 9 | 0, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.