Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 10/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 54589 |
| G.1 | 60360 |
| G.2 | 46223 07391 |
| G.3 | 63031 44910 47522 17032 43838 45361 |
| G.4 | 5680 5232 6726 9432 |
| G.5 | 4368 0480 0988 8417 8689 8337 |
| G.6 | 294 264 159 |
| G.7 | 90 78 76 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 8, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 0, 7, 9 | 3, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 6 | 2, 3, 3, 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 2, 7, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 4 | |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 8 | 2, 7 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 0, 0, 8, 9, 9 | 3, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4 | 1, 5, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 60 80(2) 90 |
| 1 | 10 17 19 | 1 | 31 61 91 |
| 2 | 22 23 26 | 2 | 22 32(3) |
| 3 | 31 32(3) 37 38 | 3 | 23 |
| 4 | — | 4 | 64 94 |
| 5 | 59 | 5 | — |
| 6 | 60 61 64 68 | 6 | 26 76 |
| 7 | 76 78 | 7 | 17 37 |
| 8 | 80(2) 88 89(2) | 8 | 38 68 78 88 |
| 9 | 90 91 94 | 9 | 19 59 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 17 19 |
| 2 | 22 23 26 |
| 3 | 31 32 ×3 37 38 |
| 4 | — |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 61 64 68 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 80 ×2 88 89 ×2 |
| 9 | 90 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 83 | 36 |
| G.7 | 921 | 556 | 627 |
| G.6 | 1001 9707 7817 | 7534 1673 0374 | 4302 2014 9879 |
| G.5 | 1208 | 0860 | 2239 |
| G.4 | 03084 80755 51586 32356 72362 26794 28790 | 52978 79040 44002 78347 17851 04736 67036 | 66013 45642 15781 75738 69592 68238 11987 |
| G.3 | 26338 52657 | 82405 57090 | 53096 10085 |
| G.2 | 22738 | 16781 | 53561 |
| G.1 | 15265 | 62555 | 42477 |
| ĐB | 338010 | 784961 | 888791 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 2, 5 | 2 |
| 1 | 0, 7 | 3, 4 | |
| 2 | 1, 3 | 7 | |
| 3 | 8, 8 | 4, 6, 6 | 6, 8, 8, 9 |
| 4 | 0, 7 | 2 | |
| 5 | 5, 6, 7 | 1, 5, 6 | |
| 6 | 2, 5 | 0, 1 | 1 |
| 7 | 3, 4, 8 | 7, 9 | |
| 8 | 4, 6 | 1, 3 | 1, 5, 7 |
| 9 | 0, 4 | 0 | 1, 2, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 99 |
| G.7 | 268 | 320 |
| G.6 | 0162 8960 7429 | 8786 5563 7948 |
| G.5 | 8568 | 5195 |
| G.4 | 07952 97083 88693 15757 09252 82913 95970 | 69201 48086 63764 53843 74134 04306 71426 |
| G.3 | 52099 83834 | 80864 12980 |
| G.2 | 80560 | 01161 |
| G.1 | 61473 | 37891 |
| ĐB | 87918 | 83926 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.