Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 13/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63834 |
| G.1 | 78121 |
| G.2 | 31413 53774 |
| G.3 | 50594 21214 33096 61598 21574 31206 |
| G.4 | 6109 9545 7316 6322 |
| G.5 | 5911 4302 5369 1916 5624 6183 |
| G.6 | 350 680 798 |
| G.7 | 67 48 07 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7, 9 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4, 6, 6 | 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 4 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 5, 8 | 1, 2, 3, 7, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0 | 4 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 0, 1, 1, 9 | 6 |
| 7 | 4, 4, 8 | 0, 6 | 7 |
| 8 | 0, 3 | 4, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 4, 6, 8, 8 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 07 09 | 0 | 50 80 |
| 1 | 11 13 14 16(2) | 1 | 11 21 |
| 2 | 21 22 24 | 2 | 02 22 |
| 3 | 34 | 3 | 13 83 |
| 4 | 45 48 | 4 | 14 24 34 74(2) 94 |
| 5 | 50 | 5 | 45 |
| 6 | 67 69 | 6 | 06 16(2) 96 |
| 7 | 74(2) 78 | 7 | 07 67 |
| 8 | 80 83 | 8 | 48 78 98(2) |
| 9 | 94 96 98(2) | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 07 09 |
| 1 | 11 13 14 16 ×2 |
| 2 | 21 22 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 74 ×2 78 |
| 8 | 80 83 |
| 9 | 94 96 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 31 | 59 |
| G.7 | 604 | 688 | 922 |
| G.6 | 6271 6443 6975 | 0056 1382 1064 | 3680 1446 0439 |
| G.5 | 0823 | 2167 | 2253 |
| G.4 | 65776 48961 88788 07203 61284 47158 58095 | 81471 09890 96744 17611 49820 67906 88566 | 53942 33178 14383 74990 82108 31556 93635 |
| G.3 | 14176 23450 | 95984 55928 | 73420 34427 |
| G.2 | 04446 | 36175 | 84630 |
| G.1 | 13812 | 11938 | 06828 |
| ĐB | 886355 | 001384 | 255124 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 6 | 8 |
| 1 | 2, 4 | 1 | |
| 2 | 3 | 0, 8 | 0, 2, 4, 7, 8 |
| 3 | 1, 8 | 0, 5, 9 | |
| 4 | 3, 6 | 4 | 2, 6 |
| 5 | 0, 5, 8 | 6 | 3, 6, 9 |
| 6 | 1 | 4, 6, 7 | |
| 7 | 1, 5, 6, 6 | 1, 5 | 8 |
| 8 | 4, 8 | 2, 4, 4, 8 | 0, 3 |
| 9 | 5 | 0 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 85 | 74 |
| G.7 | 247 | 697 | 809 |
| G.6 | 7947 3794 7359 | 8575 2293 7114 | 9802 6609 0626 |
| G.5 | 9142 | 0980 | 9468 |
| G.4 | 05565 63477 98844 89102 09853 93656 42970 | 07642 12589 10123 88758 85803 03009 61196 | 60362 42403 76783 62467 37479 14991 76648 |
| G.3 | 84980 91523 | 54579 60550 | 30449 78104 |
| G.2 | 11562 | 07118 | 63833 |
| G.1 | 69037 | 76045 | 40279 |
| ĐB | 58582 | 16399 | 83493 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 9 | 2, 3, 4, 9, 9 |
| 1 | 4, 8 | ||
| 2 | 3, 5 | 3 | 6 |
| 3 | 7 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 7, 7 | 2, 5 | 8, 9 |
| 5 | 3, 6, 9 | 0, 8 | |
| 6 | 2, 5 | 2, 7, 8 | |
| 7 | 0, 7 | 5, 9 | 4, 9, 9 |
| 8 | 0, 2 | 0, 5, 9 | 3 |
| 9 | 4 | 3, 6, 7, 9 | 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.