Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88803 |
| G.1 | 38877 |
| G.2 | 63065 76587 |
| G.3 | 77561 06801 41338 79676 85629 13827 |
| G.4 | 1806 0599 4323 7529 |
| G.5 | 6757 2911 2831 3897 8881 6639 |
| G.6 | 102 456 063 |
| G.7 | 59 06 82 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 6, 6 | 5 | 0 |
| 1 | 1 | 0, 1, 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 3, 7, 9, 9 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 1, 8, 9 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 0, 6, 7, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5 | 0, 0, 5, 7 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 2, 5, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 2, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 7, 9 | 2, 2, 3, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 03 06(2) | 0 | 50 |
| 1 | 11 | 1 | 01 11 31 61 81 |
| 2 | 23 27 29(2) | 2 | 02 82 |
| 3 | 31 38 39 | 3 | 03 23 63 |
| 4 | — | 4 | — |
| 5 | 50 56 57 59 | 5 | 65 |
| 6 | 61 63 65 | 6 | 06(2) 56 76 |
| 7 | 76 77 | 7 | 27 57 77 87 97 |
| 8 | 81 82 87 | 8 | 38 |
| 9 | 97 99 | 9 | 29(2) 39 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 ×2 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23 27 29 ×2 |
| 3 | 31 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 50 56 57 59 |
| 6 | 61 63 65 |
| 7 | 76 77 |
| 8 | 81 82 87 |
| 9 | 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 85 | 26 | 33 |
| G.7 | 503 | 677 | 982 | 103 |
| G.6 | 0961 0207 1995 | 2445 3621 7691 | 9932 2685 6479 | 9442 1547 1194 |
| G.5 | 2991 | 6090 | 5690 | 0132 |
| G.4 | 43523 39091 54434 96419 74163 41993 45320 | 66178 83915 78302 56820 83278 96898 70987 | 56442 44345 01163 30281 40993 87587 61114 | 55558 86315 20152 29284 97002 60187 03676 |
| G.3 | 80338 93988 | 11217 17495 | 89473 70543 | 27132 39564 |
| G.2 | 87051 | 53950 | 85208 | 22446 |
| G.1 | 33207 | 01629 | 71771 | 05296 |
| ĐB | 624581 | 066448 | 994828 | 070785 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 7, 9 | 2 | 8 | 2, 3 |
| 1 | 9 | 5, 7 | 4 | 5 |
| 2 | 0, 3 | 0, 1, 9 | 6, 8 | |
| 3 | 4, 8 | 2 | 2, 2, 3 | |
| 4 | 5, 8 | 2, 3, 5 | 2, 6, 7 | |
| 5 | 1 | 0 | 2, 8 | |
| 6 | 1, 3 | 3 | 4 | |
| 7 | 7, 8, 8 | 1, 3, 9 | 6 | |
| 8 | 1, 8 | 5, 7 | 1, 2, 5, 7 | 4, 5, 7 |
| 9 | 1, 1, 3, 5 | 0, 1, 5, 8 | 0, 3 | 4, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 60 | 37 |
| G.7 | 534 | 697 | 240 |
| G.6 | 4379 3852 1284 | 8671 8983 5479 | 3694 8074 3592 |
| G.5 | 4535 | 8247 | 0657 |
| G.4 | 04366 54907 12154 14611 77485 28023 03050 | 96992 42796 23489 06122 70665 81045 42316 | 11603 45638 86986 80462 84517 26508 59416 |
| G.3 | 92679 64147 | 40848 57955 | 50879 25924 |
| G.2 | 64526 | 59336 | 79293 |
| G.1 | 20206 | 38400 | 50936 |
| ĐB | 84774 | 29068 | 25785 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 0 | 3, 8 |
| 1 | 1 | 6 | 6, 7 |
| 2 | 3, 6 | 2 | 4 |
| 3 | 4, 5 | 6 | 6, 7, 8 |
| 4 | 7 | 5, 7, 8 | 0 |
| 5 | 0, 2, 4 | 5 | 7 |
| 6 | 6 | 0, 5, 8 | 2 |
| 7 | 4, 9, 9 | 1, 9 | 4, 9 |
| 8 | 4, 5 | 3, 9 | 5, 6 |
| 9 | 7 | 2, 6, 7 | 2, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.