Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 20/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 21505 |
| G.1 | 67033 |
| G.2 | 98322 19850 |
| G.3 | 83310 78958 00128 48141 71441 96256 |
| G.4 | 3882 1725 3906 8495 |
| G.5 | 8079 4097 1739 1963 6920 9476 |
| G.6 | 663 510 392 |
| G.7 | 84 20 13 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 1, 1, 2, 2, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3 | 4, 4 | 1 |
| 2 | 0, 0, 2, 5, 8 | 2, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 9 | 1, 3, 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 1 | 8 | 4 |
| 5 | 0, 6, 8 | 0, 2, 9 | 5 |
| 6 | 3, 3 | 0, 5, 7 | 6 |
| 7 | 6, 8, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 2, 4 | 2, 5, 7 | 8 |
| 9 | 2, 5, 7 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 | 0 | 10(2) 20(2) 50 |
| 1 | 10(2) 13 | 1 | 41(2) |
| 2 | 20(2) 22 25 28 | 2 | 22 82 92 |
| 3 | 33 39 | 3 | 13 33 63(2) |
| 4 | 41(2) | 4 | 84 |
| 5 | 50 56 58 | 5 | 05 25 95 |
| 6 | 63(2) | 6 | 06 56 76 |
| 7 | 76 78 79 | 7 | 97 |
| 8 | 82 84 | 8 | 28 58 78 |
| 9 | 92 95 97 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 |
| 1 | 10 ×2 13 |
| 2 | 20 ×2 22 25 28 |
| 3 | 33 39 |
| 4 | 41 ×2 |
| 5 | 50 56 58 |
| 6 | 63 ×2 |
| 7 | 76 78 79 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 92 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 84 | 29 |
| G.7 | 877 | 259 | 372 |
| G.6 | 7758 6785 8481 | 4405 6457 1020 | 7295 0040 2266 |
| G.5 | 6651 | 5210 | 4103 |
| G.4 | 85884 55945 29002 61393 68654 77998 97993 | 60090 29004 09196 54279 00004 63506 65037 | 81824 36664 13014 37388 00034 79696 41053 |
| G.3 | 27924 56720 | 53513 59930 | 61430 22802 |
| G.2 | 49489 | 41614 | 92455 |
| G.1 | 97003 | 50212 | 01588 |
| ĐB | 848677 | 525468 | 824213 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 4, 4, 5, 6 | 2, 3 |
| 1 | 0, 2, 3, 4 | 3, 4 | |
| 2 | 0, 4 | 0 | 4, 9 |
| 3 | 0, 7 | 0, 4 | |
| 4 | 5, 8 | 0 | |
| 5 | 1, 4, 8 | 7, 9 | 3, 5 |
| 6 | 8 | 4, 6 | |
| 7 | 7, 7 | 9 | 2 |
| 8 | 1, 4, 5, 9 | 4 | 8, 8 |
| 9 | 3, 3, 8 | 0, 6 | 5, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 51 | 47 |
| G.7 | 327 | 559 | 662 |
| G.6 | 4710 9181 8031 | 8491 8820 5789 | 8802 0305 8261 |
| G.5 | 5484 | 1770 | 2139 |
| G.4 | 41808 92402 47754 36751 98657 68718 03140 | 00821 36077 59605 53869 69714 38844 43376 | 81988 77906 23931 01526 64469 97580 86725 |
| G.3 | 50858 31550 | 36081 75997 | 92695 91178 |
| G.2 | 61762 | 51895 | 45537 |
| G.1 | 34174 | 07846 | 25814 |
| ĐB | 63897 | 48019 | 32264 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 5 | 2, 5, 6 |
| 1 | 0, 8 | 4, 9 | 4 |
| 2 | 7 | 0, 1 | 5, 6 |
| 3 | 1 | 1, 7, 9 | |
| 4 | 0, 9 | 4, 6 | 7 |
| 5 | 0, 1, 4, 7, 8 | 1, 9 | |
| 6 | 2 | 9 | 1, 2, 4, 9 |
| 7 | 4 | 0, 6, 7 | 8 |
| 8 | 1, 4 | 1, 9 | 0, 8 |
| 9 | 7 | 1, 5, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.