Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 27/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 33511 |
| G.1 | 91335 |
| G.2 | 27006 81876 |
| G.3 | 10501 70553 70277 64393 32074 40260 |
| G.4 | 4954 3580 3206 7323 |
| G.5 | 9779 5812 5312 3621 7438 6268 |
| G.6 | 641 860 581 |
| G.7 | 81 94 73 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 6 | 6, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 2, 2 | 0, 1, 2, 4, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 1, 1 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 2, 5, 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 0, 8 | 0, 0, 7 | 6 |
| 7 | 3, 4, 6, 7, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06(2) | 0 | 60(2) 80 |
| 1 | 11 12(2) | 1 | 01 11 21 41 81(2) |
| 2 | 21 23 | 2 | 12(2) |
| 3 | 35 38 | 3 | 23 53 73 93 |
| 4 | 41 45 | 4 | 54 74 94 |
| 5 | 53 54 | 5 | 35 45 |
| 6 | 60(2) 68 | 6 | 06(2) 76 |
| 7 | 73 74 76 77 79 | 7 | 77 |
| 8 | 80 81(2) | 8 | 38 68 |
| 9 | 93 94 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 ×2 |
| 1 | 11 12 ×2 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 60 ×2 68 |
| 7 | 73 74 76 77 79 |
| 8 | 80 81 ×2 |
| 9 | 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 08 | 35 |
| G.7 | 914 | 175 | 475 |
| G.6 | 1035 8576 6442 | 5153 7171 4425 | 9740 8493 8926 |
| G.5 | 2626 | 3134 | 8756 |
| G.4 | 76586 68554 21119 65695 79662 46126 31647 | 85600 23172 83694 30965 84943 66164 55676 | 41905 96758 16959 63646 49778 69653 28336 |
| G.3 | 58687 56885 | 55877 06069 | 38027 45709 |
| G.2 | 81678 | 02799 | 58564 |
| G.1 | 18680 | 22248 | 85129 |
| ĐB | 092850 | 540428 | 504211 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 5, 9 | |
| 1 | 3, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 6, 6 | 5, 8 | 6, 7, 9 |
| 3 | 5 | 4 | 5, 6 |
| 4 | 2, 7 | 3, 8 | 0, 6 |
| 5 | 0, 4 | 3 | 3, 6, 8, 9 |
| 6 | 2 | 4, 5, 9 | 4 |
| 7 | 6, 8 | 1, 2, 5, 6, 7 | 5, 8 |
| 8 | 0, 5, 6, 7 | ||
| 9 | 5 | 4, 9 | 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 53 | 17 |
| G.7 | 354 | 491 | 332 |
| G.6 | 1674 7430 1075 | 7255 5823 9023 | 7401 7979 0776 |
| G.5 | 5823 | 9136 | 1157 |
| G.4 | 25869 58588 35273 11770 05559 38856 66886 | 85163 89491 47796 68999 45216 32601 25616 | 59024 99518 21045 51703 76742 82589 17651 |
| G.3 | 61370 94553 | 71330 64410 | 64774 16155 |
| G.2 | 50895 | 99991 | 66403 |
| G.1 | 77912 | 63956 | 42379 |
| ĐB | 98566 | 87966 | 56776 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 3, 3 | |
| 1 | 2 | 0, 6, 6 | 7, 8 |
| 2 | 3 | 3, 3 | 4 |
| 3 | 0 | 0, 6 | 2 |
| 4 | 2, 5 | ||
| 5 | 3, 4, 6, 9 | 3, 5, 6 | 1, 5, 7 |
| 6 | 6, 9 | 3, 6 | |
| 7 | 0, 0, 3, 4, 5 | 4, 6, 6, 9, 9 | |
| 8 | 6, 8 | 9 | |
| 9 | 0, 5 | 1, 1, 1, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.