Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 28/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35536 |
| G.1 | 24898 |
| G.2 | 47076 79129 |
| G.3 | 56858 35423 60265 43388 80645 13517 |
| G.4 | 0255 0434 0001 7359 |
| G.5 | 2662 7592 5492 1687 5828 7996 |
| G.6 | 702 489 265 |
| G.7 | 35 86 96 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 0 | |
| 1 | 7 | 0 | 1 |
| 2 | 3, 8, 9 | 0, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 4, 5, 6 | 2 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 5, 8, 9 | 3, 4, 5, 6, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5 | 3, 7, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 6 | 1, 8 | 7 |
| 8 | 6, 7, 8, 9 | 2, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 2, 6, 6, 8 | 2, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | — |
| 1 | 17 | 1 | 01 |
| 2 | 23 28 29 | 2 | 02 62 92(2) |
| 3 | 34 35 36 | 3 | 23 |
| 4 | 44 45 | 4 | 34 44 |
| 5 | 55 58 59 | 5 | 35 45 55 65(2) |
| 6 | 62 65(2) | 6 | 36 76 86 96(2) |
| 7 | 76 | 7 | 17 87 |
| 8 | 86 87 88 89 | 8 | 28 58 88 98 |
| 9 | 92(2) 96(2) 98 | 9 | 29 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 28 29 |
| 3 | 34 35 36 |
| 4 | 44 45 |
| 5 | 55 58 59 |
| 6 | 62 65 ×2 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 87 88 89 |
| 9 | 92 ×2 96 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 61 | 37 |
| G.7 | 735 | 824 | 465 |
| G.6 | 0973 8096 7767 | 9730 2654 8389 | 4644 6162 9970 |
| G.5 | 5576 | 3651 | 2637 |
| G.4 | 52770 30833 13726 07781 37235 46372 10828 | 12051 38526 08985 96160 83227 00510 04682 | 29032 17279 02717 65523 13148 95615 07906 |
| G.3 | 41953 65165 | 12887 74517 | 26955 40981 |
| G.2 | 81355 | 21688 | 75649 |
| G.1 | 60552 | 75528 | 35917 |
| ĐB | 911573 | 565676 | 253047 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 0, 7 | 5, 7, 7 | |
| 2 | 6, 8 | 4, 6, 7, 8 | 3 |
| 3 | 3, 5, 5 | 0 | 2, 7, 7 |
| 4 | 0 | 4, 7, 8, 9 | |
| 5 | 2, 3, 5 | 1, 1, 4 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 0, 1 | 2, 5 |
| 7 | 0, 2, 3, 3, 6 | 6 | 0, 9 |
| 8 | 1 | 2, 5, 7, 8, 9 | 1 |
| 9 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 00 |
| G.7 | 283 | 486 |
| G.6 | 5289 7180 5575 | 9561 8953 1608 |
| G.5 | 7176 | 9610 |
| G.4 | 58236 04270 07270 38643 97464 02778 50955 | 06736 87749 08407 54547 27869 26434 12783 |
| G.3 | 77931 61487 | 49842 43856 |
| G.2 | 08691 | 50563 |
| G.1 | 56733 | 33319 |
| ĐB | 80134 | 84638 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 8 | |
| 1 | 9 | 0, 9 |
| 2 | ||
| 3 | 1, 3, 4, 6 | 4, 6, 8 |
| 4 | 3 | 2, 7, 9 |
| 5 | 5 | 3, 6 |
| 6 | 4 | 1, 3, 9 |
| 7 | 0, 0, 5, 6, 8 | |
| 8 | 0, 3, 7, 9 | 3, 6 |
| 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.