Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 29/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 19751 |
| G.1 | 34614 |
| G.2 | 37998 79471 |
| G.3 | 78944 14956 02621 02258 99564 07583 |
| G.4 | 0246 4992 3057 0978 |
| G.5 | 4533 1356 8824 6010 4600 9990 |
| G.6 | 160 878 174 |
| G.7 | 85 68 31 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0, 1, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4 | 2, 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 0, 3, 8 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 1, 2, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 6, 6, 7, 8 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 8 | 4, 5, 5 | 6 |
| 7 | 1, 4, 8, 8 | 5 | 7 |
| 8 | 3, 5 | 5, 6, 7, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 | 0 | 00 10 60 90 |
| 1 | 10 14 | 1 | 21 31 51 71 |
| 2 | 21 24 | 2 | 92 |
| 3 | 31 33 | 3 | 03 33 83 |
| 4 | 44 46 | 4 | 14 24 44 64 74 |
| 5 | 51 56(2) 57 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60 64 68 | 6 | 46 56(2) |
| 7 | 71 74 78(2) | 7 | 57 |
| 8 | 83 85 | 8 | 58 68 78(2) 98 |
| 9 | 90 92 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 10 14 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 51 56 ×2 57 58 |
| 6 | 60 64 68 |
| 7 | 71 74 78 ×2 |
| 8 | 83 85 |
| 9 | 90 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 68 | 77 | 47 |
| G.7 | 203 | 366 | 120 | 891 |
| G.6 | 1630 1488 5168 | 6796 8606 5799 | 1977 3096 6794 | 0003 6513 5609 |
| G.5 | 2477 | 4677 | 5399 | 3197 |
| G.4 | 46482 96932 44575 32464 54261 30979 70513 | 79314 67485 21689 94437 07215 79919 96688 | 48921 05464 31233 32880 52514 91757 92323 | 22564 09755 16583 20851 87884 29191 13512 |
| G.3 | 53807 08859 | 49555 48629 | 24456 45557 | 08014 15887 |
| G.2 | 88502 | 80436 | 80464 | 87924 |
| G.1 | 49891 | 20450 | 40497 | 03114 |
| ĐB | 743609 | 351979 | 574122 | 631983 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 9 | 6 | 3, 9 | |
| 1 | 3 | 4, 5, 9 | 4 | 2, 3, 4, 4 |
| 2 | 9 | 0, 1, 2, 3 | 4 | |
| 3 | 0, 2, 3 | 6, 7 | 3 | |
| 4 | 7 | |||
| 5 | 9 | 0, 5 | 6, 7, 7 | 1, 5 |
| 6 | 1, 4, 8 | 6, 8 | 4, 4 | 4 |
| 7 | 5, 7, 9 | 7, 9 | 7, 7 | |
| 8 | 2, 8 | 5, 8, 9 | 0 | 3, 3, 4, 7 |
| 9 | 1 | 6, 9 | 4, 6, 7, 9 | 1, 1, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 51 | 26 |
| G.7 | 516 | 638 | 842 |
| G.6 | 7587 2038 8408 | 8397 4477 3842 | 5858 0962 1747 |
| G.5 | 9352 | 0933 | 3092 |
| G.4 | 86652 05395 58941 20825 20831 88946 75909 | 87790 64301 06190 14367 71266 54868 48805 | 62329 00701 68923 83877 09530 18781 60192 |
| G.3 | 54186 56772 | 68864 81339 | 11429 20102 |
| G.2 | 37525 | 67587 | 78702 |
| G.1 | 70786 | 18671 | 59982 |
| ĐB | 44770 | 90215 | 73579 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 5 | 1, 2, 2 |
| 1 | 6 | 5 | |
| 2 | 5, 5 | 3, 6, 9, 9 | |
| 3 | 1, 8 | 3, 8, 9 | 0 |
| 4 | 1, 6 | 2 | 2, 7 |
| 5 | 2, 2 | 1 | 8 |
| 6 | 8 | 4, 6, 7, 8 | 2 |
| 7 | 0, 2 | 1, 7 | 7, 9 |
| 8 | 6, 6, 7 | 7 | 1, 2 |
| 9 | 5 | 0, 0, 7 | 2, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.